rục

  1. t. 1 Chín tơi ra, nhừ ra. Thịt kho rục. (Quả) chín rục*. 2 (kết hợp hạn chế). . rục xương. Chết rục.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rục
Thịt kho rục trong nồi đất.