rốc

Học thuật
Thân thiện
rốc

Người bệnh rốc đi sau một trận ốm nặng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gầy đi, sút cân một cách nhanh chóng rõ rệt: "rốc" dùng để miêu tả tình trạng cơ thể trở nên gầy gò, hao mòn một cách đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn, thường do bệnh tật hoặc lo lắng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ốm một trận người rốc đi. (Bị ốm một trận người gầy rạc đi.)
    • Chỉ lo nghĩ chuyện gia đình anh ấy rốc hẳn đi trong một tháng. (Chỉ lo nghĩ chuyện gia đình anh ấy sút cân nhanh hẳn đi trong một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rốc đi": cụm động từ thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng về thể trạng theo chiều hướng gầy yếu.
    • Sau ca phẫu thuật, cụ rốc đi trông thấy. (Sau ca phẫu thuật, cụ gầy sút đi trông thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rộc: Một biến thể cách phát âm khác của từ "rốc", cùng mang nghĩa gầy đi nhanh chóng.
    • Mới ốm mấy hôm trông rộc hẳn đi. (Mới ốm mấy ngày trông gầy hẳn đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gầy đi: trở nên gầy hơn.
  • Sút cân: giảm trọng lượng cơ thể.
  • Héo hon: gầy gò, tiều tụy (thường do ốm đau, buồn phiền).
Từ trái nghĩa
  • Béo lên: trở nên nhiều mỡ, nặng cân hơn.
  • Phì ra: trở nên béo phì.
  • Đầy đặn: thân hình đầy đặn, khỏe mạnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rốc" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi như "đi", "hẳn", "trông thấy" để nhấn mạnh mức độ.
rốc

Người bệnh rốc đi sau một trận ốm nặng.

  1. t. Gầy đi một cách nhanh chóng: ốm một trận người rốc đi.