rắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Rải, gieo những hạt nhỏ, những mảnh vụn lên bề mặt một cách rời rạc: Hành động làm cho những vật thể nhỏ, thường là hạt, bột hoặc mảnh vụn, phân tán đều hoặc không đều lên trên một diện tích.
- Phát tán, làm rơi vãi những thứ nhỏ lẻ: Hành động làm cho các vật nhỏ rơi xuống hoặc lan ra một cách tự nhiên hoặc có chủ ý.
Từ tượng thanh:
- Tiếng kêu giòn, ngắn và khô, phát ra khi một vật cứng và giòn bị gãy hoặc bị bẻ: Âm thanh đặc trưng khi cành cây khô, que củi hoặc vật liệu tương tự bị phá vỡ đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Mẹ rắc một ít hành phi lên trên tô phở. (Mẹ rải một ít hành phi lên trên tô phở.)
- Người nông dân rắc hạt giống xuống luống đất đã được cày xới. (Người nông dân gieo hạt giống xuống luống đất đã được cày xới.)
- Cô ấy rắc muối lên miếng dưa hấu. (Cô ấy rải muối lên miếng dưa hấu.)
Từ tượng thanh:
- Cành cây khô gãy đánh rắc một cái. (Cành cây khô gãy kêu "rắc" một tiếng.)
- Tôi nghe thấy tiếng rắc khi bẻ chiếc bánh quy giòn. (Tôi nghe thấy tiếng "rắc" khi bẻ chiếc bánh quy giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rắc rối": (tính từ) phức tạp, khó giải quyết, gây nhiều vấn đề phiền toái. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép. Nghĩa này không trực tiếp xuất phát từ động từ "rắc" mà là một từ cố định).
- Công việc này có nhiều vấn đề rắc rối. (Công việc này có nhiều vấn đề phức tạp.)
"rắc" trong văn chương: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng, ví dụ như "rắc nỗi buồn" (lan tỏa nỗi buồn), tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Rải (động từ): Có nghĩa tương tự "rắc" khi chỉ hành động trải đều vật gì đó trên một bề mặt, nhưng thường dùng cho những thứ có kích thước lớn hơn hoặc hành động có phạm vi rộng hơn (ví dụ: rải thảm, rải đá).
- Gieo (động từ): Thường dùng chuyên cho hạt giống, mang tính chất nông nghiệp hơn.
- Răng rắc (từ tượng thanh láy): Diễn tả một chuỗi âm thanh "rắc" liên tiếp, lặp đi lặp lại.
- Cành cây khô gãy răng rắc trong gió. (Cành cây khô gãy kêu "răng rắc" trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa rải): Rải, gieo vãi, vung vãi.
- Từ tượng thanh: Răng rắc, rào rào (nhưng ngữ cảnh khác), lạo xạo (cho âm thanh nhẹ hơn, như ăn đồ giòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rắc xuống: Nhấn mạnh hành động rắc từ trên cao xuống.
- Cô ấy rắc đường xuống mặt bánh. (Cô ấy rắc đường xuống mặt bánh.)
- Rắc lên: Nhấn mạnh hành động rắc lên bề mặt của một vật thể.
- Rắc tiêu lên món ăn cho thơm. (Rắc tiêu lên món ăn cho thơm.)
Thành ngữ liên quan
- Gieo gió gặt bão (Thành ngữ): Làm điều xấu thì sẽ gặp hậu quả xấu. (LƯU Ý: Thành ngữ này sử dụng "gieo", một từ đồng nghĩa với "rắc" trong ngữ cảnh gieo hạt, chứ không trực tiếp dùng từ "rắc").
- Tiếng kêu giòn phát ra từ một vật cứng bị gẫy : Cành cây khô gãy đánh rắc một cái.