s/n

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của signal-to-noise ratio): - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: "s/n" một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ tỷ số giữa cường độ tín hiệu (thông tin hữu ích) cường độ nhiễu (tạp âm không mong muốn) trong một hệ thống truyền thông, âm thanh, hoặc hình ảnh. Giá trị càng cao thì chất lượng tín hiệu càng tốt.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống âm thanh tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao, đảm bảo âm thanh rõ ràng.)
  • (Trong truyền thôngtuyến, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu thấp có thể gây ra tĩnh điện méo tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s/n ratio": cụm từ đầy đủ, thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật.

    • The s/n ratio of the microphone is rated at 80 dB. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của micro được đánh giámức 80 dB.)
  • "improve s/n": cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu.

    • Using a better antenna can improve the s/n of your receiver. (Sử dụng ăng-ten tốt hơn có thể cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của máy thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal-to-noise ratio (n): tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (dạng viết đầy đủ).

    • The signal-to-noise ratio is a key parameter in audio engineering. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu một thông số quan trọng trong kỹ thuật âm thanh.)
  • SNR (n): viết tắt tương đương, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.

    • SNR values above 60 dB are considered excellent. (Giá trị SNR trên 60 dB được coi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ số tín hiệu/nhiễu: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Chất lượng tín hiệu: khái niệm liên quan, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (chất lượng tín hiệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài s/n).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "s/n" danh từ kỹ thuật tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "s/n" thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

s/n
A scientist adjusts the dial to improve the s/n ratio on the oscilloscope.