sine
/sain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Sin: Một hàm lượng giác, được định nghĩa cho một góc nhọn trong tam giác vuông là tỉ số giữa độ dài cạnh đối diện với góc đó và độ dài cạnh huyền. Trong toán học tổng quát, nó là một hàm số tuần hoàn mô tả một dao động hình sin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sine of 30 degrees is 0.5. (Sin của 30 độ là 0.5.)
- In the equation, you need to calculate the sine of angle theta. (Trong phương trình, bạn cần tính sin của góc theta.)
- The graph of the sine function is a wave. (Đồ thị của hàm sin là một sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sine wave" (sóng hình sin): Một dạng sóng mượt mà, tuần hoàn, có hình dạng giống đồ thị của hàm sin, thường gặp trong vật lý và kỹ thuật.
- Alternating current (AC) electricity follows a sine wave. (Dòng điện xoay chiều (AC) tuân theo dạng sóng hình sin.)
Biến thể và từ liên quan
- Cosine (cos): Hàm lượng giác cosin, tỉ số giữa cạnh kề và cạnh huyền.
- Tangent (tan): Hàm lượng giác tang, tỉ số giữa sin và cosin.
- Sine curve: Đường cong sin, đồ thị của hàm sin.
Từ đồng nghĩa
- Sin function: Hàm sin. (Đây là cách diễn đạt đầy đủ hơn cho cùng một khái niệm toán học.)
Cụm từ Latin (Không phải phrasal verb)
- Sine qua non (từ Latin, dùng trong tiếng Anh): Điều kiện tiên quyết, yếu tố không thể thiếu.
- A good internet connection is a sine qua non for online learning. (Kết nối internet tốt là điều kiện tiên quyết cho việc học trực tuyến.)
- Sine die (từ Latin): Vô thời hạn, không ấn định ngày (thường dùng trong các phiên họp hoặc hoãn xử án).
- The meeting was adjourned sine die. (Cuộc họp đã bị hoãn vô thời hạn.)
- Sine prole (từ Latin): Không có con cái.
- He died sine prole. (Ông ấy qua đời mà không có con.)
danh từ
- (toán học) sin['saini]
giới từ
- vô, không
- sine dievô thời hạn
- sine prolekhông có con