séjour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lưu lại, thời gian ở lại: Chỉ một khoảng thời gian sống hoặc ở tại một địa điểm nào đó.
- Nơi ở, nơi lưu trú: Chỉ địa điểm nơi người ta sống hoặc ở lại trong một thời gian.
- (Pháp lý) Sự cư trú: Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc sinh sống hợp pháp tại một nơi.
- (Viết tắt của salle de séjour): Phòng khách, phòng sinh hoạt chung trong một ngôi nhà.
- (Thơ ca, từ cũ) Nơi ở, chốn: Cách diễn đạt văn chương, cổ xưa để chỉ một nơi nào đó, thường mang tính tượng trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon séjour à Paris a duré deux semaines. (Thời gian lưu lại của tôi ở Paris kéo dài hai tuần.)
- Nous avons loué un séjour agréable en montagne. (Chúng tôi đã thuê một nơi nghỉ dưỡng dễ chịu trên núi.)
- La loi régit le séjour des étrangers. (Luật pháp quy định việc cư trú của người nước ngoài.)
- La famille est réunie dans le séjour. (Gia đình tụ tập trong phòng khách.)
- Les poètes évoquent souvent le céleste séjour. (Các nhà thơ thường nhắc tới chốn thiên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
Interdiction de séjour: Lệnh cấm cư trú (một biện pháp pháp lý).
- Le tribunal a prononcé une interdiction de séjour. (Tòa án đã tuyên một lệnh cấm cư trú.)
Titre de séjour: Giấy phép cư trú (giấy tờ hợp pháp cho phép người nước ngoài sống ở một quốc gia).
- Il doit renouveler son titre de séjour. (Anh ấy phải gia hạn giấy phép cư trú của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Séjourner (động từ): Lưu lại, ở lại.
- Ils séjourneront à l'hôtel. (Họ sẽ lưu lại ở khách sạn.)
Salle de séjour (danh từ): Phòng khách, phòng sinh hoạt chung.
- Le canapé est dans la salle de séjour. (Chiếc ghế sofa ở trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Visite (n): Chuyến thăm, thời gian thăm (ngắn hơn so với ).
- Résidence (n): Nơi cư trú, dinh thự (nhấn mạnh nơi ở chính thức hoặc lâu dài).
- Hébergement (n): Chỗ ở, sự cung cấp chỗ ở.
Thành ngữ liên quan
Séjour des bienheureux / Séjour des dieux: Chốn thiên đàng, nơi ở của các vị thần (cách nói văn chương, cổ).
- Son âme a gagné le séjour des bienheureux. (Linh hồn của ông đã về chốn thiên đàng.)
Noir séjour / Sombre séjour: Chốn u tối, âm phủ (cách nói văn chương, cổ).
- Les ténèbres du noir séjour. (Bóng tối của chốn u tối.)
danh từ giống đực
- sự trở lại, sự lưu lại
- Faire un séjour à la campagnelưu lại ở nông thôn
- nơi ở lại, nơi nghỉ
- Un séjour délicieuxmột nơi nghỉ thú vị
- (luật học, pháp lý) sự cư trú
- Interdiction de séjoursự cấm cư trú
- viết tắt của salle de séjour (xem ở sau)
- céleste séjour; séjour des bien heureux; séjour des dieux(thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) trời, thiên đường
- humide séjour(thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) biển
- noir séjour; sombre séjour; ténébreux séjourbuồng ngoài (vừa là phòng khách vừa là buồng ăn)