sảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trạng thái mê man, không tỉnh táo do sốt cao hoặc bệnh nặng: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần bị rối loạn, thường nói những điều vô nghĩa, không liên quan đến thực tại.
- Trạng thái phấn khích quá mức, nói năng bất thường: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái nói nhiều, nói nhanh một cách thiếu kiểm soát do xúc động mạnh.
Động từ:
- Hành động nói trong cơn mê sảng: Chỉ việc thốt ra lời nói khi đang trong trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc bị kích động cực độ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bệnh nhân lên cơn sốt rất cao và bắt đầu nói sảng.
- Sau cú sốc tinh thần, anh ấy có vẻ sảng hẳn đi, cứ lẩm bẩm một mình.
Động từ:
- Cô ấy sảng suốt đêm vì cơn sốt chưa dứt.
- Đừng để bị kích động mà sảng lên những lời không hay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói sảng": Cụm động từ phổ biến nhất, chỉ việc nói lung tung, nói nhảm trong lúc mê man hoặc mất bình tĩnh.
- Người bệnh nói sảng đòi uống nước dù đang được truyền dịch.
"Mê sảng": Trạng thái bán mê bán tỉnh, ý thức không rõ ràng, thường đi kèm với việc nói sảng.
- Cơn sốt rét khiến anh ta rơi vào trạng thái mê sảng mấy ngày liền.
Biến thể và từ gần giống
Sảng khoái (tính từ): Chỉ cảm giác thoải mái, dễ chịu, tinh thần minh mẫn (hoàn toàn khác nghĩa với "sảng").
- Sau giấc ngủ trưa, tôi cảm thấy vô cùng sảng khoái.
Điên sảng (tính từ): Trạng thái điên cuồng, mất trí đến mức nói năng và hành động hỗn loạn.
- Nghe tin dữ, bà ấy gần như điên sảng lên.
Từ đồng nghĩa
- Mê man: Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không ý thức được đầy đủ.
- Lảm nhảm: Nói liên tục những điều nhỏ nhặt, vô nghĩa.
- Hoang tưởng: (Trong y học) Có những suy nghĩ, niềm tin sai lệch so với thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt ngoài các cụm đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- Sốt đến nơi, sảng đến chốn: Thành ngữ miêu tả cơn sốt rất cao và kéo dài, dẫn đến tình trạng nói sảng liên tục.
- Đợt ốm vừa rồi, nó sốt đến nơi, sảng đến chốn, cả nhà phải thay nhau trông.
- trgt Mê man: Sốt nặng nên nói sảng.