sáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra để xây tổ: Đây là nghĩa gốc, chỉ một chất hữu cơ tự nhiên, có thể dùng để làm nến, đánh bóng đồ vật.
- Chất dẻo có màu, thường dùng để tô môi: Chỉ một loại mỹ phẩm dạng rắn hoặc dẻo, dùng để tạo màu và dưỡng môi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chất ong tiết ra):
- Người thợ gặt lấy sáp ong để làm nến thơm.
- Tấm ván gỗ sau khi được đánh bóng bằng sáp trông rất mới.
- Danh từ (mỹ phẩm cho môi):
- Cô ấy luôn thoa một lớp sáp hồng nhạt trước khi ra ngoài.
- Chiếc sáp môi này có độ giữ ẩm rất tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sáp ong": Cụm từ chỉ cụ thể loại sáp do ong tạo ra, phân biệt với các loại sáp tổng hợp khác.
- Sáp ong nguyên chất thường có giá trị cao trong làm đẹp và y học cổ truyền.
- "Đánh sáp" (thành ngữ): Hành động thoa sáp môi, thường mang sắc thái trang điểm, làm đẹp.
- Câu ca dao "Đi ra đường soi gương đánh sáp" miêu tả thói quen làm đẹp của người phụ nữ trước khi ra khỏi nhà.
Biến thể và từ liên quan
- Sáp vuốt tóc (danh từ): Một loại chất dẻo dùng để tạo kiểu và giữ nếp cho tóc.
- Anh ấy dùng sáp vuốt tóc để tạo kiểu pompadour.
- Sáp nền (danh từ): Trong hội họa, chỉ một lớp sáp lót trước khi vẽ tranh sáp.
- Sáp màu (danh từ): Đồ dùng để vẽ, có thành phần chính là sáp và phẩm màu.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chất ong tiết ra": Sáp ong (từ đồng nghĩa chính xác), chất sáp.
- Đối với nghĩa "mỹ phẩm cho môi": Son (thường chỉ son thỏi), son môi, bôi môi (động từ).
Lưu ý về từ loại và ngữ nghĩa
- Từ "sáp" trong tiếng Việt chủ yếu được dùng như một danh từ.
- Trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh rất đặc thù (như trong tham khảo từ điển Việt-Pháp), "sáp" có thể được dùng với nghĩa lóng để chỉ một nhóm người (ví dụ: "sáp ấy", "sáp ăn mày"). Tuy nhiên, cách dùng này rất hiếm gặp trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại và thường không được khuyến khích sử dụng.
- dt 1. Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ: Làm nến bằng sáp. 2. Chất dẻo màu hồng dùng để bôi môi: Đi ra đường soi gương đánh sáp (cd).