sẵn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái có sẵn, đã được chuẩn bị để có thể dùng ngay: Chỉ tình trạng của một vật, việc đã được làm từ trước, không cần phải chờ đợi hoặc chuẩn bị thêm.
- Có nhiều, dồi dào, sẵn có: Chỉ sự phong phú, sẵn có của một thứ gì đó, muốn bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu.
Phó từ:
- Nhân tiện, nhân có dịp: Dùng để chỉ việc tận dụng một cơ hội, một điều kiện có sẵn để làm việc khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cửa hàng bán quần áo may sẵn. (Cửa hàng bán quần áo đã được may sẵn từ trước.)
- Cơm đã có sẵn rồi, mọi người vào ăn đi. (Cơm đã được nấu sẵn rồi, mọi người vào ăn đi.)
- Dạo này hàng hoá ở chợ sẵn lắm. (Dạo này hàng hoá ở chợ có rất nhiều, sẵn có.)
Phó từ:
- Sẵn có anh ở đây, chúng ta bàn một số việc. (Nhân tiện có anh ở đây, chúng ta bàn một số việc.)
- Sẵn có xe, mời anh cùng đi với chúng tôi. (Nhân tiện có xe, mời anh cùng đi với chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cứ sẵn nếp cũ mà làm": Cứ theo thói quen, lề lối cũ đã có sẵn mà thực hiện.
- Mọi việc trong nhà cứ sẵn nếp cũ mà làm, không cần thay đổi.
- "Sẵn tiền trong tay": Có tiền sẵn, tiền mặt sẵn có.
- Sẵn tiền trong tay, cậu ấy muốn mua gì chẳng được.
- "Đứng sẵn, chờ lệnh": Đã đứng ở vị trí sẵn sàng, chờ đợi mệnh lệnh.
- Các chiến sĩ đứng sẵn, chờ lệnh xuất phát.
Biến thể và từ gần giống
- Sẵn sàng (tính từ): Ở trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ và háo hức để hành động ngay.
- Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè.
- Sẵn lòng (tính từ): Có lòng mong muốn, tự nguyện làm điều gì đó.
- Tôi sẵn lòng hỗ trợ bạn trong dự án này.
Từ đồng nghĩa
- Có sẵn: Đã tồn tại, đã được chuẩn bị từ trước.
- Nhân tiện: Nhân có cơ hội thuận lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chuẩn bị sẵn: Chuẩn bị trước, làm cho sẵn sàng từ trước.
- Cô ấy đã chuẩn bị sẵn bài thuyết trình cho tuần sau.
- Mua sẵn: Mua trước, mua để dành.
- Tôi mua sẵn vé máy bay để giá không tăng.
Thành ngữ liên quan
- "Của sẵn": Chỉ tài sản, đồ đạc đã có sẵn, không phải vất vả làm ra.
- Anh ta chỉ biết tiêu xài của sẵn của bố mẹ.
- "Sẵn nước sẵn cái": (Thường dùng trong nấu ăn) Chỉ việc đã có đầy đủ nguyên liệu, điều kiện cần thiết để làm việc gì đó ngay.
- Nhà có đủ rau thịt, sẵn nước sẵn cái, tôi sẽ nấu bữa tối.
- I t. 1 Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị. Bán quần áo may sẵn. Cơm đã có sẵn. Đứng sẵn, chờ lệnh. Cứ sẵn nếp cũ mà làm. 2 Có nhiều đến mức cần bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu. Dạo này hàng hoá sẵn lắm. Mùa hè sẵn hoa quả. Sẵn tiền trong tay, muốn mua gì chẳng được.
- II k. (kng.). Nhân tiện có. có anh ở đây, ta bàn một số việc. Sẵn có xe, mời anh cùng đi.