dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

sẵn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "sẵn"

ả Lý
đâu
bài làm
băng
bảo thủ
bắt
bày
bẫy
bê
bệ
bưu thiếp
căn cứ
chèn
chuẩn bị
chực
cố chấp
cố hữu
cò mồi
Con gái hiền trong sách
dạm
dựa
đề phòng
gầm ghè
gì
giản dị
hảo hán
hào hiệp
hiên
hờ
Hoàng Diệu
Hoàng Thúc Kháng
hứa quốc
hung dữ
in
khai thác
khảm
khăn xếp
khí bẩm
khiêm nhường
khống chỉ
khuôn sáo
làm cỗ
lăm le
lấy
lễ tiên bình hậu
lo liệu
lót
lót ổ
lương năng
Mạnh hiền còn chịu tiếng Tàng Thương
may sẵn
nghi thức
Ngòi viết Đỗng Hồ
nhẫn
nhàn
nhân sinh quan
nhân tạo
đồ
đọc
đón
phóng
phòng bị
phú bẩm
phục kích
quần áo
quyết tử
rắp ranh
rắp tâm
sẵn
sẵn lòng
sẵn sàng
sẵn tay
sáo ngữ
sắp
sắp sẵn
sắp sửa
sinh phần
số
sửa
sửa soạn
súng kíp
súng lục
thái tử
thành toán
thành toán miếu đường
thiên bẩm
thiên khai
thiên tư
thớ
thời trân
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...