sa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lực lượng dân quân Quốc xã: "SA" từ viết tắt của Sturmabteilung (tiếng Đức), một lực lượng dân quân của Đảng Quốc xã do Hitler thành lập năm 1921. Lực lượng này đã giúp Hitler lên nắm quyền nhưng sau năm 1943 bị SS (Schutzstaffel) lấn át.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The SA was instrumental in Hitler's rise to power. (SA đóng vai trò quan trọng trong việc Hitler lên nắm quyền.)
    • After 1943, the SA was eclipsed by the SS. (Sau năm 1943, SA bị SS lấn át.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SA men": các thành viên của lực lượng SA.

    • The SA men were known for their brutal tactics. (Các thành viên SA nổi tiếng với chiến thuật tàn bạo của họ.)
  • "SA uniform": đồng phục của lực lượng SA.

    • The SA uniform included a brown shirt. (Đồng phục SA bao gồm áo sơ mi nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sturmabteilung (n): tên đầy đủ bằng tiếng Đức của SA.
    • Sturmabteilung means "storm detachment" in German. (Sturmabteilung có nghĩa "biệt đội bão tố" trong tiếng Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Brownshirts (n): biệt danh của SA đồng phục màu nâu.
    • The Brownshirts were a paramilitary group. (Những người mặc áo nâu một nhóm bán quân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "SA" danh từ riêng, không động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "SA" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sa"