ssa

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của Social Security Administration): Cơ quan Quản lý An sinh Xã hội (Hoa Kỳ) - một cơ quan chính phủ độc lập chịu trách nhiệm quản lý hệ thống An sinh Xã hội.

dụ sử dụng
  • (SSA giám sát việc phân phối các quyền lợi hưu trí.)
  • (Bạn cần liên hệ với SSA để xin cấp thẻ An sinh Xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SSA" thường được dùng trong các văn bản hành chính, pháp hoặc thông tin liên quan đến chính sách an sinh xã hội tại Hoa Kỳ.
    • The SSA has strict guidelines for disability claims. (SSA các hướng dẫn nghiêm ngặt về yêu cầu bảo hiểm khuyết tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Social Security (n): An sinh Xã hội (hệ thống phúc lợi do SSA quản lý).
    • Social Security provides financial support to retirees. (An sinh Xã hội cung cấp hỗ trợ tài chính cho người về hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal agency: cơ quan liên bang.
  • Government bureau: cục chính phủ.
Các cụm từ liên quan
  • SSA office: văn phòng SSA.
    • You can visit your local SSA office for assistance. (Bạn có thể đến văn phòng SSA địa phương để được hỗ trợ.)
  • SSA benefits: quyền lợi từ SSA.
    • The SSA benefits are adjusted annually for inflation. (Các quyền lợi từ SSA được điều chỉnh hàng năm theo lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on SSA rolls: nằm trong danh sách nhận trợ cấp của SSA.
    • Many elderly citizens are on the SSA rolls. (Nhiều công dân cao tuổi nằm trong danh sách nhận trợ cấp của SSA.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan