saame
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Saami: "Saame" dùng để chỉ một người thuộc nhóm dân tộc bản địa sống du mục ở vùng Bắc Scandinavia và Bán đảo Kola, nổi tiếng với nghề chăn nuôi tuần lộc.
- Ngôn ngữ Saami: "Saame" cũng chỉ ngôn ngữ của người Saami, được nói ở các vùng Bắc Scandinavia và Bán đảo Kola.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người):
- The Saame people have a rich cultural tradition of reindeer herding. (Người Saami có truyền thống văn hóa phong phú về chăn nuôi tuần lộc.)
- He is a Saame from northern Norway. (Anh ấy là một người Saami đến từ miền Bắc Na Uy.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- Saame is an Uralic language related to Finnish and Estonian. (Tiếng Saami là một ngôn ngữ Uralic có liên quan đến tiếng Phần Lan và tiếng Estonia.)
- She can speak Saame fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Saami trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saame" thường được viết dưới dạng "Sámi" hoặc "Sami" trong các ngữ cảnh học thuật và chính thức, nhưng "Saame" là một biến thể cũ hơn hoặc ít phổ biến hơn.
- The Saame language has several dialects, including Northern Sami. (Ngôn ngữ Saami có nhiều phương ngữ, bao gồm tiếng Sami Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sami (n): biến thể phổ biến hơn của "Saame", dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.
- The Sami are known for their colorful traditional costumes. (Người Sami nổi tiếng với trang phục truyền thống đầy màu sắc.)
- Lapp (n): từ cũ hoặc có phần lỗi thời để chỉ người Saami, đôi khi bị coi là xúc phạm.
- The term "Lapp" is now considered outdated. (Thuật ngữ "Lapp" ngày nay bị coi là lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Sami: biến thể chính thống và hiện đại hơn.
- Lapp: từ cũ, ít được sử dụng trong ngữ cảnh tôn trọng.
Các cụm từ liên quan
- Saame people: người Saami.
- The Saame people have a long history of living in harmony with nature. (Người Saami có lịch sử lâu dài sống hòa hợp với thiên nhiên.)
- Saame language: tiếng Saami.
- The Saame language is endangered in some regions. (Tiếng Saami đang bị đe dọa ở một số vùng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "Saame", vì đây là một từ chuyên ngành về dân tộc học và ngôn ngữ học.