saami

saami

A Saami herder guides a reindeer across the snowy tundra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Saami: Một thành viên của một dân tộc bản địa du mục sốngmiền bắc Scandinavia bán đảo Kola, thường nuôi tuần lộc.
    • Ngôn ngữ Saami: Ngôn ngữ của người Saami, được nóicác vùng bán đảo Scandinavia bán đảo Kola.
dụ sử dụng
  • Người Saami:

    • The Saami have a rich cultural heritage of reindeer herding. (Người Saami một di sản văn hóa phong phú về việc chăn nuôi tuần lộc.)
    • Many Saami still live in traditional tents called lavvu. (Nhiều người Saami vẫn sống trong những chiếc lều truyền thống gọi là lavvu.)
  • Ngôn ngữ Saami:

    • Saami is an official language in some parts of Norway. (Tiếng Saami một ngôn ngữ chính thứcmột số vùng của Na Uy.)
    • She is learning Saami to connect with her ancestors. ( ấy đang học tiếng Saami để kết nối với tổ tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saami culture": Văn hóa Saami, bao gồm các truyền thống, nghệ thuật, phong tục của dân tộc này.

    • Saami culture is known for its vibrant music called joik. (Văn hóa Saami nổi tiếng với loại nhạc sôi động gọi là joik.)
  • "Saami Parliament": Nghị viện Saami, một cơ quan đại diện chính trị cho người Saami ở các nước Bắc Âu.

    • The Saami Parliament in Norway advocates for indigenous rights. (Nghị viện Saami ở Na Uy vận động cho quyền lợi của người bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sami: Một cách viết khác của "Saami", thường được sử dụng phổ biến hơn.

    • The Sami people are also known as Lapps in older literature. (Người Sami còn được gọi là Lapps trong các tài liệu .)
  • Saamic (tính từ): Thuộc về người Saami hoặc ngôn ngữ Saami.

    • Saamic traditions include colorful clothing and silver jewelry. (Các truyền thống Saami bao gồm quần áo sặc sỡ trang sức bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lapp: Một thuật ngữ , đôi khi bị coi không chính xác hoặc mang tính miệt thị, dùng để chỉ người Saami.
    • The term Lapp is now considered outdated by many Saami. (Thuật ngữ Lapp ngày nay bị nhiều người Saami coi lỗi thời.)
Các cụm từ liên quan
  • Saami language family: Họ ngôn ngữ Saami, bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.
    • The Saami language family includes Northern Saami, Lule Saami, and Southern Saami. (Họ ngôn ngữ Saami bao gồm tiếng Saami Bắc, Saami Lule Saami Nam.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saami way of life": Lối sống Saami, thường gắn liền với chăn nuôi tuần lộc du mục.
    • Preserving the Saami way of life is crucial for their identity. (Bảo tồn lối sống Saami rất quan trọng cho bản sắc của họ.)