seam
/si:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường may, đường khâu: Đường nối được tạo ra bằng cách khâu hoặc may hai mảnh vải, da, hoặc vật liệu khác lại với nhau.
- Đường nối, vết nối: Đường rãnh hoặc đường tiếp giáp giữa hai bộ phận được ghép lại, như trong gỗ, kim loại, hoặc địa chất.
- Vỉa, lớp (trong địa chất): Một lớp khoáng sản, như than đá hoặc quặng, nằm giữa các lớp đá.
Động từ:
- May nối, khâu nối: Hành động nối hai vật liệu lại với nhau bằng đường may hoặc đường khâu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The seam on my jeans ripped. (Đường may trên quần jeans của tôi bị rách.)
- The carpenter sanded the wood until the seam was invisible. (Người thợ mộc đã chà nhám tấm gỗ cho đến khi đường nối không còn thấy được.)
- They discovered a rich seam of coal. (Họ đã phát hiện ra một vỉa than giàu có.)
Động từ:
- She carefully seamed the two pieces of leather together. (Cô ấy cẩn thận may nối hai mảnh da lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be bursting at the seams": rất đông đúc, chật ních.
- The concert hall was bursting at the seams. (Hội trường hòa nhạc chật ních người.)
"to come/fall apart at the seams": bắt đầu hỏng hóc, suy sụp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Their plan fell apart at the seams. (Kế hoạch của họ bắt đầu đổ vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Seamless (adj): liền mạch, không có đường nối; trơn tru, không gián đoạn.
- The transition between scenes was seamless. (Sự chuyển cảnh diễn ra một cách trơn tru.)
Seamed (adj): có đường may, có đường nối; (về mặt) có nhiều vết sẹo.
- His old, seamed face told stories of a hard life. (Khuôn mặt đầy những nếp nhăn/nếp sẹo của ông kể về một cuộc đời vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Join: chỗ nối, đường nối.
- Stitch: mũi khâu, đường khâu.
- Layer: lớp, tầng (nghĩa địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- A rich seam of something: Một nguồn cung cấp dồi dào về thứ gì đó (thường là thông tin, tài nguyên, cảm hứng).
- The writer found a rich seam of material in her childhood memories. (Nhà văn đã tìm thấy một kho tàng tư liệu từ những ký ức thời thơ ấu của mình.)
danh từ
- đường may nổi
- vết sẹo
- đường phân giới
- (giải phẫu) sự khâu nổi vết thương; đường khâu nổi vết thương
- lớp (than đá, quặng...); vỉa than
ngoại động từ
- ((thường) động tính từ quá khứ) có nhiều đường khâu; có nhiều sẹo (mặt)
- face seamed with scarsmặt chằng chịt những sẹo
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) khâu nối lại, máy nối lại