seamy
/'si:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đường may nối: Chỉ bề mặt của vải hoặc vật liệu có thể nhìn thấy các đường may hoặc mối nối.
- (Thuộc về) mặt trái, tồi tệ, bẩn thỉu: Dùng để miêu tả khía cạnh xấu xa, đáng khinh, thường là bí mật hoặc bị che giấu của một người, một nơi chốn, hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The jacket was old and seamy, with threads coming loose. (Chiếc áo khoác cũ và có những đường may lộ rõ, với những sợi chỉ đang tuột ra.)
- The novel explores the seamy underworld of the city. (Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới ngầm tồi tệ của thành phố.)
- He was exposed to the seamy side of the entertainment industry. (Anh ta đã bị phơi bày ra mặt trái của ngành công nghiệp giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the seamy side": một cụm danh từ cố định, chỉ khía cạnh xấu xa, bẩn thỉu, đáng xấu hổ của một điều gì đó, thường là cuộc sống hoặc xã hội.
- The documentary reveals the seamy side of political corruption. (Bộ phim tài liệu tiết lộ mặt trái của tham nhũng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Seam (n): đường may, đường nối; mối ghép. Đây là danh từ gốc.
- Seamless (adj): liền mạch, không có đường nối; trơn tru. Đây là từ trái nghĩa phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Sordid: ô uế, bẩn thỉu, đê tiện (về mặt đạo đức).
- Squalid: dơ dáy, bẩn thỉu; thấp hèn.
- Sleazy: tồi tàn, rẻ tiền, đáng khinh (chỉ nơi chốn hoặc hành vi).
- Unwholesome: không lành mạnh, đồi bại.
Từ trái nghĩa
- Wholesome: lành mạnh, có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
- Respectable: đáng kính, đứng đắn.
- Decent: tử tế, đoan trang.
Thành ngữ liên quan
- The seamy side of life: Mặt trái của cuộc đời. Đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ này.
- As a police officer, he saw the seamy side of life every day. (Là một cảnh sát, anh ấy chứng kiến mặt trái của cuộc đời mỗi ngày.)
tính từ
- có đường may nối
- (thuộc) mặt trái
- the seamy side of lifemặt trái của cuộc đời