seamy

/'si:mi/
tính từ
  1. đường may nối
  2. (thuộc) mặt trái
    • the seamy side of life
      mặt trái của cuộc đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống