sabin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo độ hấp thụ âm thanh: "sabin" là một đơn vị đo lường khả năng hấp thụ âm thanh của một bề mặt. Một sabin tương đương với lượng âm thanh bị hấp thụ bởi một foot vuông bề mặt hấp thụ hoàn toàn mọi âm thanh tới.
- Tên riêng (Albert Sabin): "Sabin" cũng là họ của nhà vi sinh vật học người Mỹ gốc Ba Lan, người đã phát triển vắc-xin Sabin dạng uống để phòng bệnh bại liệt.
Ví dụ sử dụng
Đơn vị đo âm thanh:
- The acoustic tiles have a rating of 0.8 sabins per square foot. (Các tấm cách âm có chỉ số 0,8 sabin trên mỗi foot vuông.)
- To reduce echo, the room needs at least 200 sabins of absorption. (Để giảm tiếng vang, căn phòng cần ít nhất 200 sabin độ hấp thụ.)
Tên riêng:
- Dr. Albert Sabin developed the oral polio vaccine. (Tiến sĩ Albert Sabin đã phát triển vắc-xin bại liệt dạng uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sabin trong âm học: Đơn vị sabin được dùng để tính toán tổng độ hấp thụ âm thanh của một không gian, giúp thiết kế phòng hòa nhạc, phòng thu âm, hoặc rạp chiếu phim.
- The total sabin value of the auditorium was calculated to optimize sound quality. (Tổng giá trị sabin của khán phòng được tính toán để tối ưu hóa chất lượng âm thanh.)
Vắc-xin Sabin: Vắc-xin Sabin là vắc-xin sống giảm độc lực, được uống thay vì tiêm, giúp tạo miễn dịch đường ruột và ngăn ngừa lây truyền vi-rút bại liệt.
- The Sabin vaccine played a crucial role in eradicating polio worldwide. (Vắc-xin Sabin đóng vai trò quan trọng trong việc xóa sổ bệnh bại liệt trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabin (chữ hoa đầu): Thường viết hoa khi dùng làm tên riêng (Albert Sabin).
- Sabin (chữ thường): Viết thường khi chỉ đơn vị đo lường.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đo âm thanh: Không có từ đồng nghĩa chính xác; có thể gọi là đơn vị hấp thụ âm thanh.
- Tên riêng: Vắc-xin Sabin (Sabin vaccine) là cụm từ thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "sabin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "sabin".