sabinea

sabinea

A sabinea tree grows on a sunny hillside in the Caribbean.

Định nghĩa

Danh từ: Sabinea một chi thực vật nhỏ trong họ Đậu, bao gồm các cây gỗ hoặc cây bụi rụng nguồn gốc từ vùng Tây Ấn. Chi này nổi tiếng với loài Sabinea carinalis (gỗ Carib), được sử dụng trong sản xuất đồ gỗ trang trí.

dụ sử dụng
  • (Chi sabinea một chi cây được tìm thấy trên các đảo Carib.)
  • (Gỗ Carib, nguồn gốc từ sabinea, được đánh giá cao độ bền vẻ đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sabinea carinalis: Loài điển hình của chi sabinea, thường được gọi là "gỗ Carib".
    • Sabinea carinalis is a deciduous tree that can grow up to 15 meters tall. (Sabinea carinalis một cây rụng có thể cao tới 15 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabineaceous (tính từ): thuộc về chi sabinea.
    • The sabineaceous plants are adapted to tropical climates. (Các thực vật thuộc chi sabinea thích nghi với khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Carib wood: gỗ Carib, một tên gọi phổ biến cho gỗ từ chi sabinea.
  • West Indian tree: cây Tây Ấn, chỉ chung các loại cây từ vùng này.
Các cụm từ liên quan
  • Genus sabinea: chi sabinea (trong phân loại thực vật học).
    • The genus sabinea belongs to the family Fabaceae. (Chi sabinea thuộc họ Đậu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "sabinea" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.