spain
Danh từ riêng: - Tây Ban Nha: Một quốc gia nằm ở phía tây nam châu Âu, trên bán đảo Iberia. Đây là một quốc gia có chế độ quân chủ lập hiến và từng là một cường quốc thực dân trong lịch sử.
- (Tây Ban Nha nổi tiếng với những bãi biển đẹp và lịch sử phong phú.)
- (Tôi luôn muốn đến thăm Tây Ban Nha để xem kiến trúc của Antoni Gaudí.)
"the Kingdom of Spain": Vương quốc Tây Ban Nha, tên chính thức của quốc gia.
- The Kingdom of Spain is a member of the European Union. (Vương quốc Tây Ban Nha là một thành viên của Liên minh châu Âu.)
"Spanish": Tính từ chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Tây Ban Nha.
- She is learning Spanish to communicate better during her trip to Spain. (Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha để giao tiếp tốt hơn trong chuyến đi đến Tây Ban Nha.)
Spanish (adj): thuộc về Tây Ban Nha.
- Spanish cuisine is known for its use of olive oil and seafood. (Ẩm thực Tây Ban Nha nổi tiếng với việc sử dụng dầu ô liu và hải sản.)
Spaniard (n): người Tây Ban Nha.
- A Spaniard is a citizen or native of Spain. (Người Tây Ban Nha là công dân hoặc người bản xứ của Tây Ban Nha.)
- Iberia: Bán đảo Iberia, nơi Tây Ban Nha nằm, đôi khi được dùng để chỉ quốc gia này trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý.
- España: Tên gọi của Tây Ban Nha trong tiếng Tây Ban Nha.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "Spain". Tuy nhiên, có thể dùng: - "go to Spain": đi đến Tây Ban Nha. - They plan to go to Spain for their summer vacation. (Họ dự định đi đến Tây Ban Nha cho kỳ nghỉ hè của mình.)
"the Spanish Inquisition": Cuộc điều tra Tây Ban Nha, một tổ chức tôn giáo trong lịch sử, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự khắc nghiệt.
- No one expects the Spanish Inquisition! (Không ai mong đợi Cuộc điều tra Tây Ban Nha!) – một câu nói hài hước nổi tiếng.
"Spain’s golden age": Thời kỳ hoàng kim của Tây Ban Nha (thế kỷ 16-17), khi đất nước này có ảnh hưởng lớn về văn hóa và chính trị.
- The art of Spain’s golden age is still admired today. (Nghệ thuật thời kỳ hoàng kim của Tây Ban Nha vẫn được ngưỡng mộ ngày nay.)