soddy

/'sɔdi/
Học thuật
Thân thiện
soddy

Frederick Soddy conducted pioneering research on radioactive isotopes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trồng cỏ xanh, được phủ cỏ: Mô tả một khu đất hoặc bề mặt được bao phủ bởi lớp cỏ xanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soddy hillside was perfect for a picnic. (Sườn đồi trồng cỏ xanh nơi hoàn hảo cho một buổi ngoại.)
    • They admired the soddy roof of the traditional cottage. (Họ ngắm nhìn mái nhà được phủ cỏ của ngôi nhà truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soddy land": đất đai được phủ cỏ, thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc mô tả cảnh quan.
    • The settlers looked for soddy land to graze their cattle. (Những người định cư tìm kiếm vùng đất cỏ để chăn thả gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sod (n): tảng đất cỏ, phủ cỏ.
    • He cut squares of sod to repair the lawn. (Anh ấy cắt những ô đất cỏ để sửa chữa bãi cỏ.)
  • Sod house (n): nhà được xây bằng các tảng đất cỏ, một kiểu kiến trúc truyền thống.
    • The pioneers built sod houses on the prairie. (Những người tiên phong đã xây nhà bằng đất cỏ trên thảo nguyên.)
Lưu ý về Từ đồng âm (Homograph)

Từ "Soddy" (viết hoa) cũng một danh từ riêng, chỉ tên một nhà khoa học. - Danh từ riêng: - Frederick Soddy: Nhà hóa học người Anh (1877-1956), người công trình về sự phân phóng xạ dẫn đến khám phá ra đồng vị. - Soddy was awarded the Nobel Prize in Chemistry in 1921. (Soddy được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1921.)

soddy

Frederick Soddy conducted pioneering research on radioactive isotopes.

tính từ
  1. trồng cỏ xanh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống