sadhe
Danh từ: - Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hebrew: "sadhe" là tên gọi của một chữ cái trong hệ thống chữ viết Hebrew, được sử dụng trong tiếng Hebrew và các ngôn ngữ Do Thái khác. Chữ này có hình dạng đặc biệt và thường được phát âm như âm /ts/ hoặc /s/ tùy theo ngữ cảnh.
- (Từ "sadhe" được dùng để chỉ chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Hebrew.)
- (Trong chữ viết Hebrew, chữ sadhe xuất hiện trong nhiều văn bản cổ.)
Trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa: "sadhe" thường xuất hiện trong các bản Kinh Thánh Hebrew (Tanakh) và các tài liệu tôn giáo, nơi nó được sử dụng như một ký hiệu ngữ âm.
- The letter sadhe is found in the Hebrew word for "righteousness", "tsedek". (Chữ sadhe có trong từ Hebrew cho "sự công chính", "tsedek".)
Trong hệ thống số học Hebrew (gematria): "sadhe" có giá trị số là 90, được dùng trong các phép tính biểu tượng.
- The numerical value of sadhe is 90, which is significant in Jewish mysticism. (Giá trị số của sadhe là 90, điều này có ý nghĩa trong thuyết thần bí Do Thái.)
- Tsade: một cách viết khác của "sadhe", thường được dùng trong các bản dịch tiếng Anh.
- The letter tsade is also known as sadhe. (Chữ tsade còn được gọi là sadhe.)
- Sadi: một biến thể phiên âm khác, ít phổ biến hơn.
- Tsade: từ đồng nghĩa chính, chỉ cùng một chữ cái.
- Ầm /ts/: cách gọi dựa trên âm vị học (không phải từ đồng nghĩa chính thức, nhưng liên quan đến cách phát âm).
Không có cụm động từ liên quan vì "sadhe" là một danh từ chỉ chữ cái, không phải động từ.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sadhe" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành về ngôn ngữ học hoặc tôn giáo.