sudd
/sʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sudd: Một khối lượng lớn thực vật thủy sinh (như cỏ, lau sậy, bèo) mọc dày đặc và đan xen vào nhau, tạo thành một chướng ngại vật tự nhiên nổi trên mặt sông, đặc biệt là trên sông Nin và các phụ lưu của nó. Khối thực vật này có thể rất lớn và vững chắc, cản trở hoặc chặn hoàn toàn giao thông đường thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudd on the Nile made navigation extremely difficult for early explorers. (Khối sudd trên sông Nin đã khiến việc đi lại bằng đường thủy trở nên vô cùng khó khăn đối với các nhà thám hiểm thời kỳ đầu.)
- Clearing the sudd was essential for opening trade routes. (Việc dọn sạch sudd là điều cần thiết để mở ra các tuyến đường thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be blocked by sudd": Bị chặn bởi khối thực vật nổi.
- The steamer was blocked by a massive sudd for weeks. (Chiếc tàu hơi nước bị chặn bởi một khối sudd khổng lồ trong nhiều tuần.)
- "Sudd formation": Sự hình thành sudd.
- The rapid growth of water hyacinth contributes to sudd formation. (Sự phát triển nhanh chóng của cây lục bình góp phần vào sự hình thành sudd.)
Biến thể và từ gần giống
- Floating vegetation (n): Thảm thực vật nổi. (Từ mô tả chung hơn)
- Flotant (n): Mảng thực vật nổi vững chắc. (Thuật ngữ kỹ thuật tương tự)
- Sudd block (n): Khối sudd, mảng sudd lớn. (Cụm từ mở rộng)
Từ đồng nghĩa
- Floating island: Đảo nổi (chỉ các khối thực vật lớn, vững chắc đến mức có thể đứng được trên đó).
- Vegetation mat: Thảm thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "sudd")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "sudd")
danh từ
- những cây cản (ngăn cản sự đi lại trên sông Nin)