sadducee

sadducee

A Sadducee discusses religious law in the temple courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của một giáo phái Do Thái cổ đại (khoảng thời kỳ Chúa Jesus): "Sadducee" (Xa-đốc) chỉ một người thuộc phái Xa-đốc, một nhóm tôn giáo Do Thái tồn tại từ thế kỷ thứ 2 TCN đến thế kỷ thứ 1 CN. Họ nổi tiếng phủ nhận sự sống lại, thiên thần thần linh, đồng thời chỉ chấp nhận Kinh Torah (năm sách của Môi-se) làm thẩm quyền tối cao. Họ đối lập mạnh mẽ với phái Pha-ri-si (Pharisees).
dụ sử dụng
  • (Những người Xa-đốc một tầng lớp tế quyền lực ở Jerusalem cổ đại.)
  • (Trong Tân Ước, Chúa Jesus thường tranh luận với những người Xa-đốc về sự sống lại.)
  • (Không giống như người Pha-ri-si, người Xa-đốc bác bỏ các truyền thống truyền miệng của các trưởng lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sadducee" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể trong lịch sử Do Thái giáo, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về thần học chính trị thời kỳ Đền thờ thứ hai.
    • The Sadducees controlled the Temple and collaborated with Roman authorities. (Người Xa-đốc kiểm soát Đền thờ hợp tác với chính quyền La .)
Biến thể từ gần giống
  • Sadducean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phái Xa-đốc.
    • The Sadducean interpretation of the Law was literal and strict. (Cách giải thích Luật pháp của phái Xa-đốc mang tính nguyên văn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharisees: (đối nghịch) phái Pha-ri-si, một nhóm Do Thái giáo khác tin vào sự sống lại truyền thống truyền miệng.
  • Essenes: phái E-xê-ni, một nhóm Do Thái khổ hạnh cùng thời.
  • Zealots: phái Nhiệt thành, những người chống lại sự thống trị của La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sadducee".
Thành ngữ liên quan
  • "Sadducee-like": giống như người Xa-đốc, thường chỉ thái độ cứng nhắc, duy hoặc phủ nhận siêu nhiên.
    • His Sadducee-like rejection of miracles made him unpopular among believers. (Việc anh ta từ chối các phép lạ giống như người Xa-đốc khiến anh ta không được lòng các tín đồ.)