sids

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "Sudden Infant Death Syndrome" - Hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh): - Sids một danh từ không đếm được, dùng để chỉ sự tử vong đột ngột không ngờ tới của một em bé có vẻ khỏe mạnh trong khi ngủ. Đây một thuật ngữ y khoa chính thức, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, nghiên cứu chăm sóc sức khỏe trẻ em.

dụ sử dụng
  • (Nguyên nhân chính xác của sids vẫn chưa được biết, nhưng các nhà nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố nguy .)
  • (Các bác sĩ khuyến nghị đặt trẻ nằm ngửa khi ngủ để giảm nguy mắc sids.)
  • (Chiến dịch này nhằm mục đích giáo dục các bậc cha mẹ về cách phòng ngừa sids.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "risk of sids": nguy mắc hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh.
    • Smoking during pregnancy increases the risk of sids. (Hút thuốc trong thai kỳ làm tăng nguy mắc sids.)
  • "sudden infant death syndrome (sids)": hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh (cụm từ đầy đủ).
    • Sudden infant death syndrome (sids) is the leading cause of death among infants aged one month to one year. (Hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh (sids) nguyên nhân gây tử vong hàng đầutrẻ từ một tháng đến một tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • SIDS (viết hoa hoặc không): dạng viết tắt, thường được viết hoa toàn bộ hoặc viết thường tùy ngữ cảnh.
  • Sudden infant death syndrome (cụm danh từ): tên đầy đủ của hội chứng.
    • The sudden infant death syndrome is a tragic event that affects families worldwide. (Hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh một sự kiện bi thảm ảnh hưởng đến các gia đình trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Crib death (danh từ): cái chết trong nôi (từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệtAnh Mỹ).
    • Crib death is another term for sids. (Cái chết trong nôi một thuật ngữ khác cho sids.)
  • Cot death (danh từ): cái chết trong cũi (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh các nước thuộc Khối thịnh vượng chung).
Các cụm từ liên quan
  • "prevent sids": phòng ngừa sids.
    • Using a firm mattress and removing soft bedding can help prevent sids. (Sử dụng nệm cứng loại bỏ chăn mềm có thể giúp phòng ngừa sids.)
  • "sids prevention": phòng ngừa sids.
    • Sids prevention campaigns have significantly reduced infant mortality rates. (Các chiến dịch phòng ngừa sids đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sids", đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.