side

/said/
Học thuật
Thân thiện
side

The child stands by his mother's side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt, bề mặt: Phần bên ngoài của một vật thể, thường một trong các bề mặt phẳng tạo nên hình dạng của .
    • Cạnh, lề: Đường viền hoặc phần giới hạn của một vật, khu vực hoặc hình học.
    • Phía, bên: Một trong hai hoặc nhiều phần, khu vực hoặc hướng tương đối so với một đường trung tâm hoặc điểm tham chiếu.
    • Khía cạnh, mặt: Một phần hoặc một đặc điểm cụ thể của một tình huống, ý tưởng hoặc vấn đề.
    • Phe, phía, phái: Một trong các nhóm đối lập trong một cuộc tranh luận, cuộc chiến hoặc cuộc thi.
    • Sườn, phần thân: Phần thân của một người hoặc động vật từ nách đến hông.
  2. Động từ:

    • Đứng về phe, ủng hộ: Hỗ trợ hoặc đồng ý với một người hoặc nhóm trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A cube has six equal sides. (Một hình lập phương sáu mặt bằng nhau.)
    • Write on one side of the paper only. (Chỉ viết trên một mặt giấy.)
    • The car was parked on the left side of the street. (Chiếc xe đã đỗphía bên trái đường.)
    • We need to consider all sides of the argument. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của cuộc tranh luận.)
    • Which side are you on in this debate? (Bạn đứng về phe nào trong cuộc tranh luận này?)
    • He felt a sharp pain in his side. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóisườn.)
  • Động từ:

    • My mother always sides with my sister. (Mẹ tôi luôn đứng về phía chị tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the safe side": để an toàn, phòng xa.
    • Let's take an umbrella, just to be on the safe side. (Hãy mang theo , để cho an toàn.)
  • "to look on the bright side": nhìn vào mặt tích cực, lạc quan.
    • I know it's disappointing, but try to look on the bright side. (Tôi biết điều đó thật đáng thất vọng, nhưng hãy cố nhìn vào mặt tích cực.)
  • "side by side": sát cánh, cạnh nhau.
    • The two communities lived side by side in peace. (Hai cộng đồng sống sát cánh trong hòa bình.)
  • "to take sides": đứng về phe, chọn phe.
    • A good referee should not take sides. (Một trọng tài tốt không nên chọn phe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideways (adv/adj): nghiêng, sang một bên.
    • He looked sideways at me. (Anh ấy liếc nhìn tôi.)
  • Siding (n): vật liệu ốp tường ngoài; đường tránh (đường sắt).
  • Aside (adv): sang một bên, riêng ra.
    • She took me aside to tell me the news. ( ấy kéo tôi sang một bên để nói tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Face: mặt (của một vật thể).
    • Edge: cạnh, rìa.
    • Aspect: khía cạnh.
    • Faction: phe phái.
  • Động từ:
    • Support: ủng hộ.
    • Favor: thiên vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Side with (someone): ủng hộ, đứng về phe ai.
    • In the argument, he sided with his colleagues. (Trong cuộc tranh cãi, anh ấy đứng về phe các đồng nghiệp.)
  • Side against (someone): chống lại, đứng về phe đối lập với ai.
    • She sided against the proposal. ( ấy chống lại đề xuất đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the side down: làm thất vọng, làm hỏng việc của nhóm.
    • By arriving late, he really let the side down. (Việc đến muộn của anh ta thực sự đã làm hỏng việc của cả nhóm.)
  • On the wrong side of the law: vi phạm pháp luật.
    • He's been on the wrong side of the law since he was young. (Anh ta đã vi phạm pháp luật từ khi còn trẻ.)
  • A thorn in someone's side: cái gai trong mắt, nguồn gây phiền toái liên tục.
    • That noisy neighbor is a thorn in my side. (Người hàng xóm ồn ào đó cái gai trong mắt tôi.)
side

The child stands by his mother's side.

danh từ
  1. mặt, bên
    • a cube has six sides
      hình khối sáu mặt
    • two sides of house
      hai bên cạnh nhà
    • two sides of sheet of paper
      hai mặt của tờ giấy
    • the right side of cloth
      mặt phải của vải
    • the seamy side of life
      mặt trái của cuộc đời
  2. (toán học) bề, cạnh
    • opposite sides of a parallelogram
      hai cạnh đối nhau của một hình bình hành
  3. triền núi; bìa rừng
  4. sườn, lườn
    • side of mutton
      sườn cừu
    • to fight side by side
      sát cánh chiến đấu
  5. phía, bên
    • the right side
      phía bên phải
    • the debit side
      bên nợ
    • the credit side
      bên có
  6. phần bên cạnh, phần phụ
    • side of road
      bên cạnh đường
  7. khía cạnh
    • to study all sides of the question
      nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  8. phe, phái, phía
    • to take sides with somebody; to take the sides of somebody
      về phe với ai
    • justice is on our side
      chúng ta chính nghĩa
    • there is much to be said on both sides
      cả hai phe đều nhiều vấn đề cần nói
    • the winning side
      phe thắng
  9. bên (nội, ngoại)
    • on the maternal side
      bên ngoại

Idioms

  • born on the wrong side of the blanket
    (xem) blanket
  • to be on the right side of forty
    dưới bốn mươi tuổi
  • to be on the wrong side of forty
    trên bốn mươi tuổi
  • to be on this side of grave
    hãy còn sống
  • to be on the wrong side of the door
    bị nhốtngoài
  • to look on the bright side of everything
    lạc quan
  • to put on side
    lên mặt, làm bộ làm tịch
  • prices are on the high side
    giá vẫn cao
  • to shake one's side
    cười vỡ bụng
nội động từ
  1. (+ with) đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ