side
/said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mặt, bề mặt: Phần bên ngoài của một vật thể, thường là một trong các bề mặt phẳng tạo nên hình dạng của nó.
- Cạnh, lề: Đường viền hoặc phần giới hạn của một vật, khu vực hoặc hình học.
- Phía, bên: Một trong hai hoặc nhiều phần, khu vực hoặc hướng tương đối so với một đường trung tâm hoặc điểm tham chiếu.
- Khía cạnh, mặt: Một phần hoặc một đặc điểm cụ thể của một tình huống, ý tưởng hoặc vấn đề.
- Phe, phía, phái: Một trong các nhóm đối lập trong một cuộc tranh luận, cuộc chiến hoặc cuộc thi.
- Sườn, phần thân: Phần thân của một người hoặc động vật từ nách đến hông.
Động từ:
- Đứng về phe, ủng hộ: Hỗ trợ hoặc đồng ý với một người hoặc nhóm trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A cube has six equal sides. (Một hình lập phương có sáu mặt bằng nhau.)
- Write on one side of the paper only. (Chỉ viết trên một mặt giấy.)
- The car was parked on the left side of the street. (Chiếc xe đã đỗ ở phía bên trái đường.)
- We need to consider all sides of the argument. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của cuộc tranh luận.)
- Which side are you on in this debate? (Bạn đứng về phe nào trong cuộc tranh luận này?)
- He felt a sharp pain in his side. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở sườn.)
Động từ:
- My mother always sides with my sister. (Mẹ tôi luôn đứng về phía chị tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the safe side": để an toàn, phòng xa.
- Let's take an umbrella, just to be on the safe side. (Hãy mang theo dù, để cho an toàn.)
- "to look on the bright side": nhìn vào mặt tích cực, lạc quan.
- I know it's disappointing, but try to look on the bright side. (Tôi biết điều đó thật đáng thất vọng, nhưng hãy cố nhìn vào mặt tích cực.)
- "side by side": sát cánh, cạnh nhau.
- The two communities lived side by side in peace. (Hai cộng đồng sống sát cánh trong hòa bình.)
- "to take sides": đứng về phe, chọn phe.
- A good referee should not take sides. (Một trọng tài tốt không nên chọn phe.)
Biến thể và từ gần giống
- Sideways (adv/adj): nghiêng, sang một bên.
- He looked sideways at me. (Anh ấy liếc nhìn tôi.)
- Siding (n): vật liệu ốp tường ngoài; đường tránh (đường sắt).
- Aside (adv): sang một bên, riêng ra.
- She took me aside to tell me the news. (Cô ấy kéo tôi sang một bên để nói tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Face: mặt (của một vật thể).
- Edge: cạnh, rìa.
- Aspect: khía cạnh.
- Faction: phe phái.
- Động từ:
- Support: ủng hộ.
- Favor: thiên vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Side with (someone): ủng hộ, đứng về phe ai.
- In the argument, he sided with his colleagues. (Trong cuộc tranh cãi, anh ấy đứng về phe các đồng nghiệp.)
- Side against (someone): chống lại, đứng về phe đối lập với ai.
- She sided against the proposal. (Cô ấy chống lại đề xuất đó.)
Thành ngữ liên quan
- Let the side down: làm thất vọng, làm hỏng việc của nhóm.
- By arriving late, he really let the side down. (Việc đến muộn của anh ta thực sự đã làm hỏng việc của cả nhóm.)
- On the wrong side of the law: vi phạm pháp luật.
- He's been on the wrong side of the law since he was young. (Anh ta đã vi phạm pháp luật từ khi còn trẻ.)
- A thorn in someone's side: cái gai trong mắt, nguồn gây phiền toái liên tục.
- That noisy neighbor is a thorn in my side. (Người hàng xóm ồn ào đó là cái gai trong mắt tôi.)
danh từ
- mặt, bên
- a cube has six sideshình khối có sáu mặt
- two sides of househai bên cạnh nhà
- two sides of sheet of paperhai mặt của tờ giấy
- the right side of clothmặt phải của vải
- the seamy side of lifemặt trái của cuộc đời
- (toán học) bề, cạnh
- opposite sides of a parallelogramhai cạnh đối nhau của một hình bình hành
- triền núi; bìa rừng
- sườn, lườn
- side of muttonsườn cừu
- to fight side by sidesát cánh chiến đấu
- phía, bên
- the right sidephía bên phải
- the debit sidebên nợ
- the credit sidebên có
- phần bên cạnh, phần phụ
- side of roadbên cạnh đường
- khía cạnh
- to study all sides of the questionnghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
- phe, phái, phía
- to take sides with somebody; to take the sides of somebodyvề phe với ai
- justice is on our sidechúng ta có chính nghĩa
- there is much to be said on both sidescả hai phe đều có nhiều vấn đề cần nói
- the winning sidephe thắng
- bên (nội, ngoại)
- on the maternal sidebên ngoại
Idioms
- born on the wrong side of the blanket(xem) blanket
- to be on the right side of fortydưới bốn mươi tuổi
- to be on the wrong side of fortytrên bốn mươi tuổi
- to be on this side of gravehãy còn sống
- to be on the wrong side of the doorbị nhốt ở ngoài
- to look on the bright side of everythinglạc quan
- to put on sidelên mặt, làm bộ làm tịch
- prices are on the high sidegiá vẫn cao
- to shake one's sidecười vỡ bụng
nội động từ
- (+ with) đứng về phe, đứng về phía; ủng hộ