saignoir

Học thuật
Thân thiện
saignoir

Le boucher utilise un saignoir pour saigner le cochon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao chọc tiết: Một loại dao đặc biệt, thường lưỡi dài nhọn, được sử dụng để chọc tiết gia súc (như lợn) trong quá trình giết mổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boucher a utilisé un saignoir pour saigner le cochon. (Người hàng thịt đã dùng một con dao chọc tiết để lấy tiết con lợn.)
    • Le saignoir est un outil traditionnel de l'abattage. (Dao chọc tiếtmột công cụ truyền thống trong việc giết mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saignoir à ressort": dao chọc tiết xo (một loại thiết kế cụ thể).
    • Pour plus de précision, il préfère utiliser un saignoir à ressort. (Để chính xác hơn, anh ấy thích dùng dao chọc tiết xo.)
Biến thể từ gần giống
  • Saignée (n.f): sự chảy máu, vết chích lấy máu; hoặc rãnh thoát nước.
  • Saignant (adj): còn đỏ (về thịt), đang chảy máu.
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à saigner: dao để chảy máu, dao chọc tiết (cách gọi mô tả khác).
Thành ngữ liên quan
saignoir

Le boucher utilise un saignoir pour saigner le cochon.

danh từ giống đực
  1. dao chọc tiết (lợn...)