saignoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao chọc tiết: Một loại dao đặc biệt, thường có lưỡi dài và nhọn, được sử dụng để chọc tiết gia súc (như lợn) trong quá trình giết mổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boucher a utilisé un saignoir pour saigner le cochon. (Người hàng thịt đã dùng một con dao chọc tiết để lấy tiết con lợn.)
- Le saignoir est un outil traditionnel de l'abattage. (Dao chọc tiết là một công cụ truyền thống trong việc giết mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saignoir à ressort": dao chọc tiết có lò xo (một loại thiết kế cụ thể).
- Pour plus de précision, il préfère utiliser un saignoir à ressort. (Để chính xác hơn, anh ấy thích dùng dao chọc tiết có lò xo.)
Biến thể và từ gần giống
- Saignée (n.f): sự chảy máu, vết chích lấy máu; hoặc rãnh thoát nước.
- Saignant (adj): còn đỏ (về thịt), đang chảy máu.
Từ đồng nghĩa
- Couteau à saigner: dao để chảy máu, dao chọc tiết (cách gọi mô tả khác).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- dao chọc tiết (lợn...)