signer
/'sainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ký, ký tên: Hành động viết tên của mình (thường là chữ ký) trên một tài liệu để xác nhận, chấp thuận hoặc chứng thực nó.
- Đóng dấu bảo đảm: Hành động đóng một con dấu đặc biệt lên đồ kim hoàn để xác nhận chất lượng vàng, bạc.
Nội động từ:
- Ký, ký tên: Hành động thực hiện chữ ký, đặt bút ký.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Vous devez signer le contrat en bas de la page. (Bạn phải ký hợp đồng ở cuối trang.)
- Le bijoutier a signé le bracelet en argent. (Người thợ kim hoàn đã đóng dấu bảo đảm lên chiếc vòng tay bằng bạc.)
Nội động từ:
- Le client a refusé de signer. (Khách hàng đã từ chối ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est signé [quelqu'un]" (cách nói thân mật): Điều này mang dấu ấn/đặc trưng của ai đó; đã biết rõ là của ai rồi.
- Une telle gentillesse, c'est signé Marie. (Một sự tử tế như thế, đúng là của Marie rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Signature (danh từ): Chữ ký.
- Veuillez apposer votre signature ici. (Xin vui lòng ký tên của bạn vào đây.)
Signataire (danh từ): Người ký, bên ký kết.
- Tous les signataires du traité sont présents. (Tất cả các bên ký kết hiệp ước đều có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Parapher: Ký tắt, ký vào từng trang (để xác nhận).
- Apposer sa signature: Đặt chữ ký của mình lên (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signer de: (Văn chương) Mang dấu ấn của, đặc trưng bởi.
- Une œuvre signée de tristesse. (Một tác phẩm mang đậm nỗi buồn.)
Thành ngữ liên quan
- Signer son arrêt de mort: Tự ký bản án tử cho mình (ám chỉ một hành động dẫn đến thất bại hoặc diệt vong chắc chắn).
- En refusant ce compromis, il a signé son arrêt de mort politique. (Bằng việc từ chối thỏa hiệp này, ông ta đã tự ký bản án tử cho sự nghiệp chính trị của mình.)
ngoại động từ
- ký, ký tên
- Signer une pétitionký bản kiến nghị
- Signer la paixký hòa ước
- Signer un articleký tên vào bài báo
- đóng dấu bảo đảm (vào đồ kim hoàn)
- c'est signé(thân mật) đã biết rõ là của ai rồi
nội động từ
- ký, ký tên
- Signer à un contratký vào hợp đồng