soigneur

Học thuật
Thân thiện
soigneur

Le soigneur applique un bandage sur le genou du joueur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người săn sóc (võ sĩ): Trong thể thao, đặc biệtcác môn thuật hoặc đấu vật, "soigneur" chỉ người nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe, thể lực hỗ trợ vận động viên, thườngvõ sĩ, trước sau các trận đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soigneur a massé le boxeur après le combat. (Người săn sóc đã mát-xa cho võ sĩ quyền Anh sau trận đấu.)
    • Un bon soigneur est essentiel pour la récupération des athlètes. (Một người săn sóc giỏiđiều thiết yếu cho việc hồi phục của các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soigneur d'équipe": người săn sóc của đội, chịu trách nhiệm chăm sóc cho nhiều vận động viên trong một đội thể thao.
    • Le soigneur d'équipe de cyclisme s'occupe de tous les coureurs. (Người săn sóc của đội đua xe đạp chăm sóc cho tất cả các tay đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Soigner (động từ): chăm sóc, điều trị.

    • Il faut soigner les blessures immédiatement. (Cần phải chăm sóc các vết thương ngay lập tức.)
  • Soin (danh từ giống đực): sự chăm sóc.

    • Les soins apportés par le soigneur sont professionnels. (Sự chăm sóc do người săn sóc mang lại rất chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Masseur-kinésithérapeute: nhà vậttrị liệu kiêm mát-xa (trong bối cảnh thể thao, thường vai trò tương tự).
  • Préparateur physique: huấn luyện viên thể lực (có thể đảm nhiệm một phần công việc chăm sóc).
Lưu ý
  • Từ "soigneur" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp, đặc biệtcác môn đối kháng như quyền Anh, đấu vật, hoặc các môn thể thao sức bền như đua xe đạp. không phảitừ dùng phổ biến để chỉ người chăm sóc trong các ngữ cảnh y tế thông thường.
soigneur

Le soigneur applique un bandage sur le genou du joueur.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) người săn sóc (võ sĩ)