soigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chăm sóc, săn sóc, chăm chút: Hành động dành sự quan tâm, chu đáo để giữ gìn sức khỏe, vẻ ngoài hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó.
    • Chữa (bệnh): Hành động điều trị một căn bệnh hoặc một vấn đề sức khỏe.
    • Làm cẩn thận; trau chuốt: Thực hiện một công việc với sự tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết để đạt kết quả tốt nhất.
    • (Thân mật) Chú ý đến, trông coi: Giám sát hoặc để mắt tới ai đó một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • Chăm sóc:
    • Elle soigne ses plantes avec amour. ( ấy chăm sóc cây cối của mình với tình yêu thương.)
    • Il faut bien soigner son image professionnelle. (Phải biết chăm chút cho hình ảnh chuyên nghiệp của mình.)
  • Chữa bệnh:
    • Le médecin soigne son patient. (Bác sĩ chữa trị cho bệnh nhân của mình.)
    • Je dois soigner ce rhume. (Tôi phải chữa bệnh cảm này.)
  • Làm cẩn thận; trau chuốt:
    • Il soigne toujours la présentation de ses rapports. (Anh ấy luôn làm cẩn thận phần trình bày các báo cáo của mình.)
    • L'écrivain soigne son style. (Nhà văn trau chuốt văn phong của mình.)
  • Chú ý đến, trông coi:
    • Soigne-le, ne le laisse pas sortir. (Hãy trông coi , đừng để đi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être bien/mal soigné(e): Ăn mặc chỉnh tề/lôi thôi.
    • Pour l'entretien, il est toujours très bien soigné. (Đi phỏng vấn, anh ấy luôn ăn mặc rất chỉnh tề.)
  • Se faire soigner: Điều trị bệnh (cho bản thân).
    • Tu tousses beaucoup, tu devrais te faire soigner. (Cậu ho nhiều quá, cậu nên đi chữa đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Soin (danh từ): Sự chăm sóc; sự cẩn thận.
    • Aux petits soins. (Hết sức chu đáo, nâng niu.)
  • Soigneux, soigneuse (tính từ): Cẩn thận, chu đáo.
    • Une personne soigneuse. (Một người cẩn thận.)
  • Soigné(e) (tính từ): Được chăm sóc kỹ lưỡng; chỉnh chu, gọn gàng.
    • Une tenue soignée. (Một bộ trang phục chỉnh chu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chăm sóc: Prendre soin de, s'occuper de.
  • Chữa trị: Traiter, guérir.
  • Làm cẩn thận: Préparer avec soin, perfectionner.
Thành ngữ liên quan
  • Soigner son entrée/sortie: Thực hiện việc ra mắt/rời đi một cách ấn tượng, chủ đích.
    • L'orateur a soigné son entrée en scène. (Diễn giả đã thực hiện một màn ra mắt rất ấn tượng.)
ngoại động từ
  1. chăm sóc, săn sóc, chăm chút
    • Soigner son enfant
      chăm sóc con
  2. chữa (bệnh)
    • Soigner son foie
      chữa bệnh gan
  3. làm cẩn thận; trau chuốt
    • Soigner son travail
      làm cẩn thận công việc của mình
    • Soigner son style
      trau chuốt lời văn
  4. (thân mật) chú ý đến, trông coi
    • Soignez-le bien, pas d'indulgence
      anh phải trông coi , đừng dung túng