saigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trích máu (người bệnh): Hành động lấy máu ra từ cơ thể, thường mục đích y tế.
    • Chọc tiết, cắt tiết (gia súc, gia cầm): Hành động làm chảy máu để giết thịt động vật.
    • Rút tiền, bóc lột: Hành động lấy đi tiền bạc hoặc của cải một cách quá mức hoặc tàn nhẫn.
  2. Nội động từ:

    • Chảy máu: Trạng thái máu chảy ra từ cơ thể do vết thương.
    • (Nghĩa bóng) Đau lòng, đau xót: Diễn tả một nỗi đau buồn sâu sắc về tinh thần hoặc tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le médecin a saigner le patient. (Bác sĩ đã phải trích máu bệnh nhân.)
    • Il faut saigner le cochon avant de le découper. (Phải chọc tiết con lợn trước khi xẻ thịt.)
    • Ce régime fiscal saigne les petites entreprises. (Chế độ thuế này rút hết tiền của các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Nội động từ:

    • Il saigne abondamment de la jambe. (Anh ấy chảy máu nhiều từ chân.)
    • Mon coeur saigne quand je vois tant de souffrance. (Trái tim tôi đau như cắt khi thấy nhiều đau khổ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saigner à blanc: Rút hết máu, rút hết tiền (theo nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Les impôts excessifs saignent à blanc la classe moyenne. (Các loại thuế quá cao rút hết tiền của tầng lớp trung lưu.)
  • Se faire saigner aux quatre veines: Bị bóc lột, bị lấy tiền một cách thậm tệ.

    • Avec toutes ces réparations, je me suis fait saigner aux quatre veines. (Với tất cả những khoản sửa chữa này, tôi đã bị rút hết tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Saignant(e) (tính từ): Còn chảy máu, còn đỏ (thịt); (nghĩa bóng) gây xúc động mạnh, đau lòng.

    • Un steak saignant (Miếng bít tết còn đỏ/ tái).
    • Une histoire saignante (Một câu chuyện đau lòng).
  • Saignée (danh từ): Sự trích máu; vết rạch để trích máu; rãnh thoát nước.

  • Saignement (danh từ): Sự chảy máu, hiện tượng xuất huyết.
    • Un saignement de nez (Chảy máu cam).
Từ đồng nghĩa
  • Hémorragier (nội động từ): Chảy máu nhiều (thường nghiêm trọng hơn).
  • Sucer (ngoại động từ, nghĩa bóng): Bòn rút, hút kiệt (tiền bạc).
  • Exploiter (ngoại động từ): Bóc lột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saigner du nez: Chảy máu cam.
    • L'air sec lui fait saigner du nez. (Không khí khô làm anh ta chảy máu cam.)
Thành ngữ liên quan
  • Le coeur saigne / Avoir le coeur qui saigne: (Trái tim chảy máu) Cảm thấy vô cùng đau lòng, xót xa.
    • Quand elle a vu la misère des enfants, son coeur a saigné. (Khi nhìn thấy cảnh khốn cùng của trẻ em, trái tim ấy như chảy máu.)
ngoại động từ
  1. trích máu
    • Saigner un malade
      trích máu người bệnh
  2. chọc tiết (lợn...), cắt tiết (...)
  3. khơi rãnh tháo nước
  4. rút tiền; bóc lột
    • Saigner le peuple
      bóc lột nhân dân
    • saigner à blanc
      rút hết máu
nội động từ
  1. chảy máu
    • Saigner du nez
      chảy máu cam
    • le coeur me saigne
      tôi rất đau lòng