sail through

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Vượt qua một cách dễ dàng, thành công không gặp khó khăn: "sail through" diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ, kỳ thi, hoặc thử thách một cách suôn sẻ, nhẹ nhàng, như thể đang lướt qua mặt nước phẳng lặng.

dụ sử dụng
  • ( ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng không chút căng thẳng nào.)
  • (Anh ấy vượt qua buổi phỏng vấn một cách suôn sẻ nhận được việc ngay lập tức.)
  • (Dự án đã được phê duyệt một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sail through life": sống một cuộc đời suôn sẻ, không gặp khó khăn.
    • She seems to sail through life without any problems. ( ấy dường như sống một cuộc đời suôn sẻ không gặp vấn đề .)
  • "sail through a crisis": vượt qua khủng hoảng một cách nhẹ nhàng.
    • The company sailed through the economic crisis thanks to good management. (Công ty đã vượt qua khủng hoảng kinh tế một cách dễ dàng nhờ quản lý tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sail (động từ): lướt, đi thuyền buồm.
    • The boat sailed across the ocean. (Con thuyền lướt qua đại dương.)
  • Clear sailing (thành ngữ): thuận lợi, suôn sẻ.
    • After the initial problems, it was clear sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ trở nên thuận lợi.)
  • Breeze through (cụm động từ): vượt qua dễ dàng (từ đồng nghĩa gần).
    • He breezed through the test. (Anh ấy vượt qua bài kiểm tra một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass with flying colors: vượt qua với điểm số xuất sắc.
  • Nail (lóng): làm tốt, vượt qua dễ dàng.
  • Coast through: vượt qua không cần nỗ lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail through: cụm từ chính, không biến thể phrasal verb khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Plain sailing: mọi việc diễn ra suôn sẻ, không trở ngại.
    • Once we got the funding, it was plain sailing. (Một khi được nguồn tài trợ, mọi việc trở nên suôn sẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan