saluter
Định nghĩa
Danh từ: Người chào hỏi; người thực hiện hành động chào (bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành động trang trọng như chào kiểu nhà binh).
Ví dụ sử dụng
- (Người chào hỏi vẫy tay khi đoàn diễu hành đi qua.)
- (Mỗi người chào hỏi tại buổi lễ phải tuân theo nghi thức nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a saluter of tradition": người tôn trọng và thực hiện các nghi thức chào hỏi truyền thống.
- He is a saluter of tradition, always bowing to elders. (Anh ấy là người tôn trọng truyền thống, luôn cúi chào người lớn tuổi.)
"the saluter and the saluted": người chào và người được chào, thường dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc nghi lễ.
- The relationship between the saluter and the saluted is governed by rank. (Mối quan hệ giữa người chào và người được chào bị chi phối bởi cấp bậc.)
Biến thể và từ gần giống
- Salute (động từ/danh từ): hành động chào hỏi; sự chào hỏi.
- The soldier saluted his commanding officer. (Người lính chào sĩ quan chỉ huy của mình.)
- Salutation (danh từ): lời chào hỏi, thường mang tính trang trọng.
- The letter began with a warm salutation. (Bức thư bắt đầu bằng một lời chào ấm áp.)
- Salutatory (tính từ): thuộc về sự chào hỏi, thường dùng trong diễn văn khai mạc.
- The salutatory address welcomed the new students. (Bài diễn văn chào mừng đã chào đón các tân sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Greeter: người chào đón, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thương mại.
- Welcomer: người chào mừng, nhấn mạnh sự niềm nở.
- Salutationist: người chuyên thực hiện các nghi thức chào hỏi (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Salute to: chào ai đó hoặc điều gì đó (thường dùng trong quân đội hoặc tỏ lòng kính trọng).
- The soldiers saluted to the fallen hero. (Các người lính chào vị anh hùng đã hy sinh.)
Thành ngữ liên quan
Salute the flag: chào cờ, một nghi thức trang trọng.
- Every morning, the students salute the flag. (Mỗi sáng, các học sinh chào cờ.)
Take the salute: nhận sự chào hỏi, thường dành cho cấp chỉ huy trong lễ duyệt binh.
- The general took the salute at the military parade. (Vị tướng nhận sự chào hỏi tại cuộc duyệt binh.)