slather

Định nghĩa

Động từ: Phết dày, trét đầy một lớp dày (thường một chất lỏng hoặc mềm như kem, , sốt) lên bề mặt của một thứ đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích phết dày lên bánh mì nướng mỗi sáng.)
  • (Tôi không thể ăn bánh mì vòng không phết đầy phô mai kem lên chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slather on": phết lên một cách hào phóng hoặc quá mức.
    • He slathered on sunscreen before going to the beach. (Anh ấy bôi kem chống nắng dày lên người trước khi đi biển.)
  • "to slather with": phủ đầy hoặc trét kín bằng một chất đó.
    • The chef slathered the roast with garlic butter. (Đầu bếp phết tỏi dày lên miếng thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slathering (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc phết dày.
    • A slathering of honey made the pancake delicious. (Một lớp mật ong dày làm cho bánh kếp trở nên ngon lành.)
  • Slathered (tính từ): đã được phết dày.
    • The slathered bread was too greasy for my taste. (Bánh mì đã được phết dày quá béo so với khẩu vị của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread: phết (thường không nhấn mạnh độ dày).
    • She spread jam on her bread. ( ấy phết mứt lên bánh mì.)
  • Smear: bôi, trét (có thể không đều hoặc lộn xộn).
    • He smeared paint on the wall. (Anh ấy bôi sơn lên tường.)
  • Coat: phủ một lớp (thường chất lỏng).
    • Coat the chicken with flour. (Phủ bột lên thịt .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slather on: phết lên một cách hào phóng.
    • Don't slather on too much sauce. (Đừng phết quá nhiều sốt.)
  • Slather over: phết khắp bề mặt.
    • She slathered cream over her face. ( ấy phết kem dưỡng khắp mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Slather it on thick: nói hoặc làm điều đó một cách quá mức, thường khen ngợi hoặc tâng bốc.
    • He slathered it on thick when he complimented her cooking. (Anh ta khen nấu ăn của ấy một cách thái quá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

slather
He slathers a thick layer of cream cheese on his toasted bagel.