saltire

saltire

A white saltire is displayed on a blue flag.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình chữ thập chéo (hình chữ X): "saltire" một hình chữ thập hai thanh chéo nhau, tạo thành hình chữ X. Các thanh này thường chiều dài bằng nhau giao nhau tại trung tâm. Hình này thường xuất hiện trong huy hiệu, cờ hiệu, hoặc các biểu tượng trang trí.

dụ sử dụng
  • (Lá cờ quốc gia của Scotland hình chữ thập chéo màu trắng trên nền xanh.)
  • (Trong huy hiệu học, hình chữ thập chéo thường được dùng để tượng trưng cho cây thánh giá hoặc hoa văn chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saltire cross": cụm từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh hình dạng chữ thập chéo, mặc dù "saltire" đã bao hàm nghĩa đó.
    • The design of the medal includes a saltire cross made of gold. (Thiết kế của huy chương bao gồm một hình chữ thập chéo làm bằng vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltirewise (trạng từ): theo hướng hình chữ thập chéo.
    • The lines are arranged saltirewise on the shield. (Các đường kẻ được sắp xếp theo hướng hình chữ thập chéo trên tấm khiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross: chữ thập (nói chung, nhưng có thể bao gồm cả hình chữ thập chéo).
  • X-shaped cross: chữ thập hình chữ X.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saltire", đây danh từ chỉ hình dạng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "saltire".