scille

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây hành biển
    • Cil, sil.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "scille"

scille
Une scille bleue pousse au bord d'un chemin de forêt.