saké

/'sɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
saké

Un verre de saké est servi dans un petit bol en céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu xakê (Nhật Bản): Một loại đồ uống cồn truyền thống của Nhật Bản, được làm từ gạo lên men. màu trong suốt hoặc vàng nhạt, hương vị có thể từ ngọt đến khô, độ cồn thường cao hơn bia nhưng thấp hơn rượu mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons bu du saké chaud pendant le repas. (Chúng tôi đã uống rượu xakê nóng trong bữa ăn.)
    • Le saké est souvent servi dans de petites bouteilles en céramique. (Rượu xakê thường được phục vụ trong những chai nhỏ bằng gốm.)
    • Il a offert une bouteille de saké de qualité. (Anh ấy đã tặng một chai rượu xakê chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir le saké chaud/froid": phục vụ rượu xakê nóng/lạnh.

    • En hiver, on préfère souvent servir le saké chaud. (Vào mùa đông, người ta thường thích phục vụ rượu xakê nóng hơn.)
  • "déguster du saké": thưởng thức rượu xakê.

    • Au restaurant japonais, nous avons appris à déguster du saké. (Ở nhà hàng Nhật, chúng tôi đã học cách thưởng thức rượu xakê.)
Biến thể từ gần giống
  • Sakagura (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất rượu xakê.

    • Nous avons visité une sakagura près de Kyoto. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy sản xuất rượu xakê gần Kyoto.)
  • Tokkuri (danh từ): Chai nhỏ, thường bằng gốm, dùng để đựng rót rượu xakê.

    • Le serveur a apporté le saké dans un tokkuri élégant. (Người phục vụ mang rượu xakê ra trong một chiếc chai tokkuri thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Riz fermenté: gạo lên men (cách mô tả thành phần chính).
  • Vin de riz japonais: rượu gạo Nhật Bản (cách gọi giải thích phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du saké !" (nghĩa bóng, không phổ biến): Đómột điều rất mạnh mẽ hoặc đậm đặc! (Thành ngữ này dùng để so sánh với độ mạnh của rượu xakê).
    • Son café, c'est du saké ! Il est très fort. ( phê của anh ta, mạnh như rượu xakê vậy! rất đậm đặc.)
saké

Un verre de saké est servi dans un petit bol en céramique.

danh từ giống đực
  1. rượu xakê (Nhật Bản)