saki
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khỉ râu: Một loài khỉ thuộc chi Pithecia, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông dài và rậm, thường có màu đen hoặc nâu, và khuôn mặt có phần lông trông như bộ râu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le saki est un primate arboricole. (Khỉ râu là một loài linh trưởng sống trên cây.)
- Nous avons observé un saki dans la forêt amazonienne. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con khỉ râu trong rừng Amazon.)
Biến thể và từ liên quan
- Saké (danh từ giống đực): Một loại rượu gạo truyền thống của Nhật Bản. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, không phải là biến thể của "saki" chỉ loài khỉ).
Từ đồng nghĩa
- Pithécie (danh từ giống cái): Tên gọi khoa học của chi khỉ này, cũng được dùng để chỉ chung các loài khỉ râu.
danh từ giống đực
- như saké
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ râu