saki

Học thuật
Thân thiện
saki

Le saki se balance de branche en branche dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ râu: Một loài khỉ thuộc chi Pithecia, nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi bộ lông dài rậm, thường màu đen hoặc nâu, khuôn mặt phần lông trông như bộ râu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saki est un primate arboricole. (Khỉ râumột loài linh trưởng sống trên cây.)
    • Nous avons observé un saki dans la forêt amazonienne. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con khỉ râu trong rừng Amazon.)
Biến thể từ liên quan
  • Saké (danh từ giống đực): Một loại rượu gạo truyền thống của Nhật Bản. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, không phảibiến thể của "saki" chỉ loài khỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Pithécie (danh từ giống cái): Tên gọi khoa học của chi khỉ này, cũng được dùng để chỉ chung các loài khỉ râu.
saki

Le saki se balance de branche en branche dans la forêt tropicale.

danh từ giống đực
  1. như saké
danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ râu

Từ có nhắc đến "saki"