suage

Học thuật
Thân thiện
suage

Un homme observe la suage au bout d'un bâton de bois dans le feu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọt củi: Chỉ phần bọt hoặc chất sùi ra ở đầu que củi đang cháy.
    • Đoạn chân vuông: Trong kiến trúc hoặc đồ gia dụng, chỉ phần chân hình vuông, ví dụ nhưcây đèn.
    • Mép: Chỉ phần rìa, mép của một vật, thường dùng cho các vật bằng kim loại mỏng như đĩa thiếc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le suage d'une bûche peut être assez abondant. (Bọt củi của một khúc gỗ có thể khá nhiều.)
    • Le pied de la lampe est orné d'un beau suage en laiton. (Chân cây đèn được trang trí bằng một đoạn chân vuông bằng đồng thau đẹp.)
    • Fais attention au suage de cette assiette en étain, il est très coupant. (Hãy cẩn thận với mép của chiếc đĩa thiếc này, rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suage"một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể như luyện kim, mộc, hoặc gia công kim loại để chỉ các phần mép, cạnh hoặc phần thừa ra.
    • Le forgeron doit limer le suage après la coupe. (Người thợ rèn phải giũa phần mép sau khi cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Suer (động từ): Đổ mồ hôi; trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ việc tiết ra chất (như bọt củi cháy).
  • Bord (danh từ giống đực): Mép, cạnh, bờ (nghĩa rộng phổ biến hơn 'suage').
  • Écume (danh từ giống cái): Bọt (nói chung, như bọt biển, bọt phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Bordure: Đường viền, mép.
  • Chant: Cạnh sắc, mép (của vật liệu).
  • Bavure: Vết ba via, phần kim loại thừamép sau khi đúc hoặc cắt (gần nghĩa trong bối cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Suage"một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, chuyên môn hoặc văn chương cổ. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như bord hoặc rebord.
suage

Un homme observe la suage au bout d'un bâton de bois dans le feu.

danh từ giống đực
  1. bọt củi (sùi ra ở đầu que củi đang cháy)
  2. đoạn chân vuông (ở cây đèn)
  3. mép (đĩa thiếc)