sic
/sik/
Học thuậtThân thiện
Un écrivain a noté « il a dit qu'il était « sic » fatigué » dans son manuscrit.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo nguyên văn, nguyên bản: Từ "sic" được dùng trong văn bản, thường đặt trong ngoặc vuông [sic], để chỉ ra rằng một lỗi sai, cách viết kỳ lạ hoặc thông tin không chính xác trong phần trích dẫn là có trong bản gốc và không phải là lỗi của người trích dẫn. Nó có nghĩa là "nguyên văn như vậy".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le document original indique : « Ils sont partit [sic] hier. » (Tài liệu gốc viết: "Họ đã rời đi [sic] hôm qua.") -> [sic] cho thấy lỗi ngữ pháp "partit" (đúng ra là "partis") là có trong văn bản gốc.
- Il a écrit : « La réunion aura lieu le 32 octobre [sic]. » (Anh ấy viết: "Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày 32 tháng 10 [sic].") -> [sic] cho thấy ngày "32 tháng 10" là một lỗi hiển nhiên trong bản gốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong học thuật và báo chí: "Sic" thường xuất hiện trong các bài báo, sách nghiên cứu, bài phê bình hoặc tài liệu pháp lý khi cần trích dẫn chính xác một nguồn có chứa lỗi. Nó giúp người viết tránh bị hiểu nhầm là mắc lỗi và đồng thời có thể thể hiện sự hoài nghi hoặc chỉ trích đối với nguồn được trích dẫn.
- Le politicien a déclaré : « L'économie se porte trés [sic] bien. » (Chính trị gia tuyên bố: "Nền kinh tế đang rất [sic] tốt.") -> [sic] nhấn mạnh lỗi chính tả "trés" (đúng là "très") trong phát ngôn gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ loại trực tiếp. "Sic" là một từ mượn từ tiếng Latin và được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Tel quel: Nguyên như thế, đúng như vậy. (Tuy nhiên, "tel quel" không có chức năng đánh dấu lỗi cụ thể như "[sic]").
- Textuellement: Theo đúng nguyên văn.
Lưu ý quan trọng
- Cách viết: Từ này luôn được viết in nghiêng (sic) hoặc đặt trong ngoặc vuông [sic] để làm nổi bật.
- Vị trí: Nó được đặt ngay sau từ hoặc cụm từ có vấn đề trong đoạn trích dẫn.
- Mục đích: Mục đích chính là tính xác thực của bản trích dẫn, nhưng đôi khi người dùng có thể hàm ý mỉa mai hoặc chế giễu lỗi trong văn bản gốc.
Un écrivain a noté « il a dit qu'il était « sic » fatigué » dans son manuscrit.
phó từ
- theo nguyên văn
- Sikh.