sauge

Học thuật
Thân thiện
sauge

La sauge fleurit dans le jardin de ma grand-mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thơm, cây hương thảo: Một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), thường được dùng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền.
    • Hoa của cây thơm: Chỉ phần hoa của loại cây này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ajoute de la sauge dans ma soupe. (Tôi thêm thơm vào món súp của mình.)
    • La sauge est une plante médicinale reconnue. (Cây thơmmột loại thảo dược được công nhận.)
    • Les fleurs de sauge sont de couleur violette. (Hoa của cây thơm màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sauge officinale": thơm thường, thơm dược liệu (tên khoa học: ). Đâyloài phổ biến nhất, được dùng nhiều trong ẩm thực y học.
    • La sauge officinale pousse bien dans mon jardin. (Cây thơm thường phát triển tốt trong vườn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Saugette (danh từ giống cái): một loại cây nhỏ họ hàng với cây thơm.
  • Sauvage (tính từ): dại, mọc hoang (không phải biến thể nhưng dễ nhầm lẫn về âm thanh).
    • On peut trouver de la sauge sauvage dans la campagne. (Người ta có thể tìm thấy thơm mọc hoangvùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe sacrée: thảo dược thần thánh (một tên gọi khác do đặc tính chữa bệnh).
  • Thé de Grèce: trà Hy Lạp (một tên gọi khác trong dân gian).
Thành ngữ liên quan
  • "Qui a de la sauge dans son jardin, n'a pas besoin de médecin.": (Người nào cây thơm trong vườn thì không cần bác sĩ.) - Thành ngữ này nhấn mạnh đặc tính chữa bệnh nổi tiếng của loại cây này.
sauge

La sauge fleurit dans le jardin de ma grand-mère.

danh từ giống cái
  1. hoa xôn (cây, hoa)