salome
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Salome: Tên của một nhân vật nữ trong Kinh Thánh Tân Ước, nổi tiếng với điệu nhảy quyến rũ khiến Vua Herod hứa ban cho cô bất cứ điều gì cô muốn. Theo lời xúi giục của mẹ, cô đã yêu cầu cái đầu của Thánh Gioan Tẩy Giả (John the Baptist) trên một cái đĩa. Từ này thường được dùng để chỉ người phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm, hoặc để ám chỉ một điệu nhảy đầy cám dỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh miêu tả Salome đang cầm cái đầu của Thánh Gioan Tẩy Giả.)
- (Trong văn học, Salome thường được miêu tả như một người phụ nữ quyến rũ và chết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salome dance": Điệu nhảy Salome, thường được hiểu là một điệu nhảy quyến rũ, gợi tình, đặc biệt là trong các vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Her Salome dance at the party captivated everyone. (Điệu nhảy Salome của cô ấy tại bữa tiệc đã mê hoặc tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Salomesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Salome, thường chỉ sự quyến rũ đầy nguy hiểm.
- Her salomesque charm was both alluring and threatening. (Sự quyến rũ mang phong cách Salome của cô ấy vừa hấp dẫn vừa đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Femme fatale: người phụ nữ quyến rũ và nguy hiểm, thường dẫn đến sự hủy diệt của đàn ông.
- Temptress: người phụ nữ cám dỗ, dụ dỗ người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To dance the Salome: nhảy điệu Salome, thường mang ý nghĩa biểu diễn một điệu nhảy gợi cảm hoặc quyến rũ.
- She danced the Salome at the opera, mesmerizing the audience. (Cô ấy đã nhảy điệu Salome tại nhà hát opera, làm say đắm khán giả.)
Thành ngữ liên quan
- The head of John the Baptist: một thành ngữ ám chỉ một yêu cầu hoặc phần thưởng gây chết người, thường xuất phát từ câu chuyện về Salome.
- He asked for the head of John the Baptist in exchange for his favor. (Anh ta yêu cầu cái đầu của Thánh Gioan Tẩy Giả để đổi lấy sự ưu ái của mình.)