slimy

/'slaimi/
Học thuật
Thân thiện
slimy

A frog hops across a slimy rock in the pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhầy nhụa, nhớt: bề mặt ẩm ướt, trơn trượt thường gây cảm giác khó chịu, giống như chất nhầy.
    • Luồn cúi, nịnh hót một cách đê tiện: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách hoặc hành vi của một người giả tạo, xu nịnh đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • After the rain, the rocks near the pond were slimy with algae. (Sau cơn mưa, những tảng đá gần ao phủ đầy rong nhớt nhầy.)
    • I don't like to touch slimy creatures like snails. (Tôi không thích chạm vào những sinh vật nhầy nhụa như ốc sên.)
  • Nghĩa bóng (tính cách):

    • He got the promotion through slimy tactics, flattering the boss constantly. (Anh ta được chức vụ thông qua những thủ đoạn luồn cúi, luôn tán tụng sếp.)
    • I can't stand his slimy manner; he's never genuine with anyone. (Tôi không chịu nổi thái độ nịnh hót đê tiện của hắn; hắn chẳng bao giờ chân thành với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be slimy with something": bị phủ đầy, dính đầy thứ đó nhầy nhụa.

    • The floor was slimy with spilled oil. (Sàn nhà nhầy nhụa dầu bị đổ.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ sự đồi bại về đạo đức.

    • The whole corrupt deal had a slimy feel to it. (Toàn bộ vụ thỏa thuận tham nhũng đó mang một cảm giác nhơ bẩn, đê tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Slime (danh từ): Chất nhầy, bùn nhão.

    • The snail left a trail of slime. (Con ốc sên để lại một vệt chất nhầy.)
  • Sliminess (danh từ): Tính chất nhầy nhụa; sự đê tiện, luồn cúi.

    • The sliminess of the mud made it hard to walk. (Độ nhầy nhụa của bùn khiến việc đi lại khó khăn.)
    • Everyone was disgusted by the sliminess of his flattery. (Mọi người đều kinh tởm trước sự nịnh nọt đê tiện của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Slippery (trơn), gooey (dính, sền sệt), viscous (sánh, nhớt).
  • Nghĩa bóng: Obsequious (khúm núm), sycophantic (nịnh hót), groveling (luồn cúi), despicable (đê tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "slimy")

Thành ngữ liên quan
  • A slimy character: Một kẻ đê tiện, giả tạo.

    • Don't trust him; he's known to be a slimy character. (Đừng tin hắn; hắn được biết đến một kẻ đê tiện.)
  • Slimy as an eel: Trơn như lươn (thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự gian xảo, khó nắm bắt).

    • That salesman is as slimy as an eel; he'll say anything to make a sale. ( nhân viên bán hàng đó gian xảo như lươn; hắn sẽ nói bất cứ điều để bán được hàng.)
slimy

A frog hops across a slimy rock in the pond.

tính từ
  1. bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn
  2. trơ, nhớ nhầy, lầy nhầy, nhớt bẩn
  3. luồn cuối, nịnh nọt