slum
/slʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu nhà ổ chuột: Một khu vực trong thành phố nơi có những ngôi nhà tồi tàn, điều kiện sống rất nghèo nàn, đông đúc và mất vệ sinh.
- Phần không nhờn (của dầu sống): (Thuật ngữ kỹ thuật) Phần dầu không có tính chất bôi trơn.
- Cặn (dầu nhờn): (Thuật ngữ kỹ thuật) Phần cặn bã, chất thải từ dầu nhờn.
Nội động từ:
- Đi thăm/khám phá các khu ổ chuột: Hành động của một người từ tầng lớp giàu có hoặc có điều kiện sống tốt hơn đến thăm một khu nhà ổ chuột, thường vì tò mò, muốn trải nghiệm hoặc nghiên cứu. Hành động này có thể bị coi là trịch thượng và thiếu nhạy cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa khu nhà ổ chuột):
- The government has plans to redevelop the urban slum. (Chính phủ có kế hoạch tái phát triển khu nhà ổ chuột đô thị.)
- Many children in the slum do not have access to clean water. (Nhiều trẻ em trong khu ổ chuột không có nước sạch để dùng.)
Nội động từ:
- Some wealthy tourists would slum in the poorest areas of the city, which many found offensive. (Một số khách du lịch giàu có sẽ đi "khám phá" những khu vực nghèo nhất của thành phố, điều mà nhiều người thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slum it" (cụm động từ, thân mật): Chấp nhận sống hoặc trải qua một thời gian trong điều kiện đơn giản, thiếu tiện nghi hơn bình thường.
- We lost our hotel booking, so we had to slum it in a cheap hostel for the night. (Chúng tôi mất đặt phòng khách sạn, nên phải tạm "chịu đựng" ở một nhà trọ rẻ tiền qua đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Slummy (tính từ): Có đặc điểm của khu ổ chuột; tồi tàn, nghèo nàn.
- They lived in a slummy apartment with broken windows. (Họ sống trong một căn hộ tồi tàn với cửa sổ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khu nhà ổ chuột): Ghetto (khu biệt lập, thường cho nhóm thiểu số), shantytown (khu nhà lụp xụp), favela (khu ổ chuột ở Brazil), tenement (khu nhà cho thuê tồi tàn).
- Động từ: Gawk (nhìn chằm chằm một cách thiếu tế nhị), tour (tham quan - theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slum around (không trang trọng): Dành thời gian một cách lười biếng hoặc không có mục đích ở những nơi không phù hợp.
- He spent his summer slumming around with his old friends in his hometown. (Anh ta dành cả mùa hè để la cà với lũ bạn cũ ở quê nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "From rags to riches" / "Từ khu ổ chuột đến giàu sang": Thành ngữ chỉ sự thay đổi từ cảnh nghèo khó cùng cực đến sự giàu có, thịnh vượng. Tuy không chứa từ "slum" nhưng thường dùng để miêu tả sự đối lập với điều kiện sống trong các khu slum.
danh từ
- phần không nhờn (của dầu sống)
- cặn (dầu nhờn)
danh từ
- khu nhà ổ chuột
nội động từ
- đi tìm hiểu tình hình sinh hoạt của nhân dân ở các khu ổ chuột