samaria

samaria

A traveler explores the ancient ruins of Samaria.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Samaria (Sa-ma-ri) một thành phố cổtrung tâm Palestine, được thành lập vào thế kỷ thứ 9 trước Công nguyên từng thủ đô của vương quốc phía bắc Israel (Vương quốc Israel). Ngày nay, địa điểm này nằmphía tây bắc của Jordan.

dụ sử dụng
  • (Thành phố cổ Samaria từng một trung tâm quyền lực lớn của vương quốc Hebrew.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều tàn tích ở Samaria niên đại từ thế kỷ thứ 9 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Samaria region": vùng Samaria, thường được dùng để chỉ khu vực địa lý lịch sử bao quanh thành phố cổ này.
    • The Samaria region is rich in biblical history. (Vùng Samaria rất giàu lịch sử Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Samaritan (danh từ): người Sa-ma-ri, chỉ cư dân hoặc người đến từ vùng Samaria.
    • The Good Samaritan is a famous parable from the Bible. (Người Sa-ma-ri nhân lành một dụ ngôn nổi tiếng trong Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cổ Israel: Samaria một tên gọi cụ thể, không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể liên quan đến các địa danh lịch sử khác như Shechem (Si-chem) hoặc Jerusalem (Giê-ru-sa-lem) trong bối cảnh khác.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến với "Samaria" đây danh từ riêng địa .
Thành ngữ liên quan
  • "The road to Samaria": con đường đến Samaria, thường xuất hiện trong các câu chuyện Kinh Thánh, ám chỉ một hành trình hoặc cuộc gặp gỡ mang tính biểu tượng.