sumer
Danh từ riêng: - Sumer: Một vùng đất lịch sử ở phía nam vùng Babylonia, thuộc Iraq ngày nay; là nơi phát triển nền văn minh Sumer, một trong những nền văn minh cổ đại đầu tiên của nhân loại, bao gồm các thành bang hưng thịnh vào thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên.
Sumer is considered the cradle of civilization due to its early development of writing, agriculture, and city-states. (Sumer được coi là cái nôi của văn minh nhờ sự phát triển sớm về chữ viết, nông nghiệp và các thành bang.)
The ancient city of Ur was one of the most important centers in Sumer. (Thành cổ Ur là một trong những trung tâm quan trọng nhất ở Sumer.)
"the land of Sumer": vùng đất Sumer, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học.
- Archaeologists have uncovered many artifacts from the land of Sumer. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật từ vùng đất Sumer.)
"Sumerian civilization": nền văn minh Sumer (dùng để chỉ toàn bộ nền văn hóa, xã hội của Sumer).
- The Sumerian civilization is famous for inventing cuneiform writing. (Nền văn minh Sumer nổi tiếng với việc phát minh ra chữ viết hình nêm.)
Sumerian (tính từ/danh từ): thuộc về Sumer, hoặc người Sumer.
- The Sumerian language is one of the oldest known written languages. (Ngôn ngữ Sumer là một trong những ngôn ngữ viết cổ nhất được biết đến.)
Sumerology (danh từ): ngành nghiên cứu về Sumer và văn minh Sumer.
- She specializes in Sumerology at the university. (Cô ấy chuyên ngành Sumer học tại trường đại học.)
- Mesopotamia (danh từ riêng): vùng Lưỡng Hà, nơi Sumer là một phần của nền văn minh cổ đại này. Lưu ý: Mesopotamia rộng hơn Sumer.
- Babylonia (danh từ riêng): vùng Babylonia, nơi Sumer nằm ở phía nam.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sumer". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to date back to Sumer": có niên đại từ thời Sumer. - These clay tablets date back to Sumer around 3000 BC. (Những tấm bảng đất sét này có niên đại từ thời Sumer khoảng năm 3000 trước Công nguyên.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sumer".