samoyed

samoyed

A family plays with their friendly samoyed in the snowy backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Samoyed: "samoyed" chỉ một giống chó nguồn gốc từ Siberia, thuộc họ chó Spitz, thường lông trắng hoặc màu kem. Giống chó này nổi tiếng với bộ lông dày, khuôn mặt tươi cười tính cách thân thiện.
    • Người Samoyed: "samoyed" cũng dùng để chỉ một người thuộc dân tộc Samoyed, một nhóm dân tộc bản địa sốngvùng tây bắc Siberia.
    • Ngôn ngữ Samoyed: "samoyed" còn tên gọi của nhóm ngôn ngữ Uralic do người Samoyed sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The samoyed is known for its friendly and gentle nature. (Chó Samoyed nổi tiếng với bản tính thân thiện dịu dàng.)
    • The Samoyeds are indigenous peoples of northwestern Siberia. (Người Samoyed dân tộc bản địavùng tây bắc Siberia.)
    • The Samoyed languages belong to the Uralic family. (Các ngôn ngữ Samoyed thuộc hệ ngôn ngữ Uralic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samoyed" trong ngữ cảnh chó: Thường được dùng để mô tả giống chó cụ thể, đặc biệt trong các cuộc thi chó hoặc nuôi chó cảnh.
    • The samoyed's thick coat helps it survive in cold climates. (Bộ lông dày của chó Samoyed giúp sống sót trong khí hậu lạnh giá.)
  • "Samoyed" trong ngữ cảnh dân tộc học: Dùng khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc xã hội của người Samoyed.
    • The Samoyed people have a rich tradition of reindeer herding. (Người Samoyed truyền thống chăn nuôi tuần lộc phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Samoyedic (tính từ): thuộc về người Samoyed hoặc ngôn ngữ Samoyed.
    • The Samoyedic languages are spoken by a small population. (Các ngôn ngữ Samoyed được nói bởi một số lượng nhỏ dân cư.)
  • Samoyed dog (danh từ ghép): chó Samoyed (cách nói đầy đủ để nhấn mạnh giống chó).
    • The Samoyed dog is a popular breed in many countries. (Chó Samoyed một giống chó phổ biếnnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Spitz (danh từ): họ chó Spitz, trong đó chó Samoyed.
    • The samoyed is a type of spitz. (Chó Samoyed một loại chó Spitz.)
  • Reindeer herder (danh từ): người chăn tuần lộc (thường liên quan đến người Samoyed).
    • The Samoyeds are known as reindeer herders. (Người Samoyed nổi tiếng những người chăn tuần lộc.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "samoyed" danh từ cụ thể, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "samoyed" chủ yếu tên gọi cụ thể cho giống chó, dân tộc hoặc ngôn ngữ, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.