samoyede

samoyede

A family walks their fluffy samoyede in the snowy park.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó Samoyede: Một giống chó nguồn gốc từ Siberia, thuộc họ Spitz, bộ lông dày màu trắng hoặc kem. Đây một giống chó kéo xe, chăn gia súc làm bạn đồng hành, nổi tiếng với bộ lông tính cách thân thiện.

dụ sử dụng
  • (Chó Samoyede nổi tiếng với bộ lông trắng đẹp tính cách thân thiện.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một con chó Samoyede từ trại động vật địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samoyede" có thể được dùng để chỉ cụ thể giống chó này trong các ngữ cảnh về chăn nuôi, triển lãm chó, hoặc nghiên cứu về giống chó.
  • Trong văn viết học thuật, từ này thường được viết hoa chữ cái đầu (Samoyede) để chỉ giống chó chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Samoyed (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của từ "Samoyede", cùng nghĩa cùng chỉ giống chó này.
  • Samoyede (tính từ): Đôi khi được dùng như tính từ để mô tả các đặc điểm liên quan đến giống chó này, nhưng hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Samoyed: Từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Chó Spitz Siberia: Một cách gọi mô tả giống chó này dựa trên nguồn gốc họ chó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ "samoyede" đây danh từ chỉ giống chó.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "samoyede".