someday

someday

Someday I will travel to see the northern lights.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một ngày nào đó (trong tương lai): "someday" được dùng để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai, thường mang tính hy vọng hoặc dự đoán.

dụ sử dụng
  • (Một ngày nào đó bạn sẽ hiểu hành động của tôi.)
  • (Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • (Một ngày nào đó, công nghệ sẽ giải quyết vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Someday" thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh tính không xác định của thời gian.
    • Someday, when you are older, you will appreciate this. (Một ngày nào đó, khi bạn lớn hơn, bạn sẽ trân trọng điều này.)
  • Có thể kết hợp với "maybe" hoặc "perhaps" để tăng sự không chắc chắn.
    • Maybe someday we will meet again. (Có lẽ một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Some day (cụm từ): cũng có nghĩa "một ngày nào đó", nhưng thường được viết tách rời mang nghĩa cụ thể hơn ( dụ: - một ngày nào đó trong tuần tới).
  • One day (cụm từ): tương tự "someday", nhưng có thể dùng cho cả quá khứ tương lai ( dụ: - Một ngày nọ, tôi gặp anh ấy).
Từ đồng nghĩa
  • Eventually: cuối cùng, rốt cuộc (nhấn mạnh kết quả sau một quá trình).
  • Ultimately: sau cùng, về cơ bản (thường mang tính kết luận).
  • In the future: trong tương lai (mang tính tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "someday", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hy vọng hoặc dự định:
    • Look forward to someday doing something: mong chờ một ngày nào đó làm gì.
      • I look forward to someday visiting Japan. (Tôi mong chờ một ngày nào đó được thăm Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Someday, somehow: một ngày nào đó, bằng cách nào đó (thể hiện quyết tâm).
    • Someday, somehow, I will achieve my dream. (Một ngày nào đó, bằng cách nào đó, tôi sẽ đạt được ước mơ của mình.)