sanaa

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sanaa: Thủ đô thành phố lớn nhất của Yemen, nằm trên cao nguyên trung tâm của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Sanaa một trong những thành phố người sinh sống liên tục lâu đời nhất trên thế giới.)
  • (Khu phố cổ lịch sử của Sanaa một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the capital of Yemen, Sanaa": cụm từ dùng để nhấn mạnh vị trí chính trị của thành phố.

    • The political turmoil in the capital of Yemen, Sanaa, has affected the entire region. (Tình trạng bất ổn chính trị tại thủ đô của Yemen, Sanaa, đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.)
  • "Sanaa's architecture": kiến trúc đặc trưng của Sanaa, nổi tiếng với những ngôi nhà cao tầng bằng gạch nung cửa sổ kính màu.

    • Sanaa's architecture is a unique blend of ancient and Islamic styles. (Kiến trúc của Sanaa sự pha trộn độc đáo giữa phong cách cổ đại Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Sanaa" một danh từ riêng, không dạng biến thể hay từ gần giống trong tiếng Việt.
  • Sana'a: Một cách viết khác của tên thành phố, thường dùng dấu nháy đơn để chỉ âm tắc thanh hầu trong tiếngRập.
    • The spelling Sana'a is also commonly used in English texts. (Cách viết Sana'a cũng thường được sử dụng trong các văn bản tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa: một địa danh cụ thể, "Sanaa" không từ đồng nghĩa trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "thủ đô của Yemen" để thay thế trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "Sanaa" danh từ riêng chỉ địa danh, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Sanaa" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sanaa"

sanaa
Sanaa is a historic city with beautiful old architecture.