sinai

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bán đảo Sinai: Một bán đảo nằmphía đông bắc Ai Cập, giáp với Biển Đỏphía nam Địa Trung Hảiphía bắc. Đây khu vực vị trí chiến lược quan trọng, nối liền châu Phi châu Á.
    • Sa mạc Sinai: Một vùng sa mạc nằm trên bán đảo Sinai, thuộc phía đông bắc Ai Cập.
    • Núi Sinai: Một đỉnh núiphía nam bán đảo Sinai (cao khoảng 2.285 mét). Theo Kinh Thánh, đây nơi Moses nhận Mười Điều Răn từ Chúa.
dụ sử dụng
  • Bán đảo Sinai: (Bán đảo Sinai điểm đến du lịch nổi tiếng cho lặn biển lịch sử.)
  • Sa mạc Sinai: (Sa mạc Sinai nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt cảnh quan đẹp.)
  • Núi Sinai: (Núi Sinai được coi địa điểm linh thiêng trong Do Thái giáo, Kitô giáo Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinai" có thể được dùng để chỉ toàn bộ khu vực bán đảo, bao gồm cả sa mạc núi non, trong các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc địa .
    • The Sinai region has been a crossroads of civilizations for millennia. (Khu vực Sinai đã là ngã của các nền văn minh trong hàng thiên niên kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinaitic (tính từ): thuộc về Sinai.
    • Sinaitic inscriptions are ancient writings found in the area. (Các chữ khắc Sinai những văn bản cổ được tìm thấy trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Sinai: Có thể gọi tắt "Sinai" trong các văn bản địa .
  • Núi Sinai: Còn được gọi là Jabal Musa (tiếngRập: "Núi Moses").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sinai".
Thành ngữ liên quan
  • "To go to Sinai": Nghĩa bóng chỉ hành trình tìm kiếm sự giác ngộ hoặc khám phá tâm linh, dựa trên câu chuyện Moses lên núi Sinai.
    • After years of searching, he felt he had to go to Sinai to find peace. (Sau nhiều năm tìm kiếm, anh ấy cảm thấy mình phải đến Sinai để tìm thấy sự bình yên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sinai
A family camps in the Sinai desert under a starry sky.